bottle-brush

/'bɔtlbrʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
bottle-brush

A gardener uses a bottle-brush to clean a tall glass vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chải cọ chai lọ: Một loại bàn chải cán dài lông cứng, được thiết kế đặc biệt để làm sạch bên trong các chai lọ, bình, hoặc các vật đựng miệng hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a bottle-brush to clean this narrow vase. (Tôi cần một cái bàn chải cọ chai lọ để làm sạch chiếc bình cổ hẹp này.)
    • After making jam, she used a bottle-brush to scrub the jars. (Sau khi làm mứt, ấy đã dùng bàn chải cọ chai lọ để chà rửa các lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as stiff as a bottle-brush": Cứng như bàn chải cọ chai. Một cách so sánh không chính thức để miêu tả thứ đó rất cứng hoặc dựng đứng, thường dùng cho lông/tóc.
    • The cat's tail was as stiff as a bottle-brush when it saw the dog. (Đuôi con mèo dựng đứng cứng ngắc như bàn chải cọ chai khi nhìn thấy con chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottlebrush (một từ): Cách viết gộp lại, thường dùng để chỉ một loại cây bụi hoa (Callistemon spp.) cụm hoa của trông giống hình dạng của một chiếc bàn chải cọ chai lọ.
    • The red bottlebrush in the garden is flowering. (Cây bàn chải đỏ trong vườn đang ra hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottle cleaner: Dụng cụ làm sạch chai lọ.
  • Narrow brush: Bàn chải dài, hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bottle-brush")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bottle-brush")

bottle-brush

A gardener uses a bottle-brush to clean a tall glass vase.

danh từ
  1. bàn chải (để) cọ chai lọ