bottle-fed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Trẻ nhỏ) được cho ăn/uống sữa bằng bình: Mô tả trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ được nuôi dưỡng bằng sữa (thường là sữa công thức hoặc sữa mẹ được vắt ra) thông qua một bình sữa có núm vú, thay vì bú trực tiếp từ vú mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Because the mother had to return to work early, the baby was bottle-fed. (Vì người mẹ phải đi làm lại sớm, nên em bé được cho ăn sữa bằng bình.)
- Bottle-fed infants may need to be burped more often during feedings. (Trẻ sơ sinh được cho ăn bằng bình có thể cần được vỗ ợ hơi thường xuyên hơn trong khi bú.)
- The study compared the health outcomes of breastfed and bottle-fed babies. (Nghiên cứu so sánh kết quả sức khỏe của trẻ được bú mẹ và trẻ được cho ăn bằng bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bottle-fed": được nuôi bằng bình sữa. Cụm này thường được dùng ở dạng bị động để mô tả phương pháp nuôi dưỡng.
- He was bottle-fed from the age of three months. (Anh ấy được cho ăn bằng bình từ lúc ba tháng tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Bottle-feed (động từ): cho (trẻ) ăn/uống sữa bằng bình.
- The father bottle-fed the baby his midnight meal. (Người cha cho em bé bú bình cữ nửa đêm.)
Bottle-feeding (danh từ): việc cho trẻ ăn bằng bình, phương pháp nuôi trẻ bằng bình sữa.
- Bottle-feeding requires careful sterilization of equipment. (Việc cho trẻ bú bình đòi hỏi phải khử trùng dụng cụ cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Formula-fed (tính từ): được cho ăn sữa công thức bằng bình. (Từ này nhấn mạnh vào loại sữa là sữa công thức, trong khi "bottle-fed" có thể bao gồm cả sữa mẹ được vắt ra cho vào bình.)
Từ trái nghĩa
- Breastfed (tính từ): được bú mẹ trực tiếp.
- Nursed (tính từ): được cho bú (mẹ).
Adjective
- (trẻ nhỏ) được cho uống sữa bằng bầu sữa (nhân tạo), chai