bottle-glass
/'botlglɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủy tinh làm chai: Chỉ loại thủy tinh đặc biệt được sản xuất để chế tạo chai lọ. Loại thủy tinh này thường có độ bền và thành phần phù hợp cho việc đựng chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory specializes in producing high-quality bottle-glass. (Nhà máy chuyên sản xuất thủy tinh làm chai chất lượng cao.)
- Recycling bottle-glass helps conserve natural resources. (Tái chế thủy tinh làm chai giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bottle-glass cullet": vụn thủy tinh làm chai (nguyên liệu để tái chế).
- The new furnace uses 50% bottle-glass cullet in its production. (Lò nung mới sử dụng 50% vụn thủy tinh làm chai trong quy trình sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottle (n): cái chai.
- Glass (n): thủy tinh, kính.
- Glassmaking (n): nghề làm thủy tinh.
Từ đồng nghĩa
- Container glass: thủy tinh đựng đồ (thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn, bao gồm thủy tinh làm chai và lọ).
danh từ
- thuỷ tinh làm chai