bottle-neck
/'botlnek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ chai: Phần hẹp nhất của một chiếc chai.
- Chỗ đường hẹp dễ bị tắc nghẽn: Một đoạn đường hẹp hoặc một điểm trên tuyến đường gây ra sự tắc nghẽn giao thông.
- (Nghĩa bóng) Điểm tắc nghẽn, khâu đình trệ: Một yếu tố hoặc một giai đoạn trong một quy trình làm chậm lại toàn bộ hệ thống, chẳng hạn như trong sản xuất, phát triển phần mềm hoặc luồng thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accident created a serious traffic bottleneck on the highway. (Vụ tai nạn đã tạo ra một điểm tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng trên đường cao tốc.)
- The slow approval process is a major bottleneck for the project. (Quy trình phê duyệt chậm chạp là một điểm tắc nghẽn chính của dự án.)
- In manufacturing, the painting station is often the bottleneck. (Trong sản xuất, trạm sơn thường là khâu đình trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bottleneck" (Động từ, ít phổ biến hơn): Gây ra hoặc trở thành điểm tắc nghẽn.
- The single-lane bridge bottlenecks traffic every rush hour. (Cây cầu một làn đường gây tắc nghẽn giao thông vào mỗi giờ cao điểm.)
- "Bottleneck analysis": Phân tích điểm nghẽn, một kỹ thuật để xác định và giải quyết các điểm làm chậm trong một quy trình.
- We conducted a bottleneck analysis to improve our supply chain. (Chúng tôi đã tiến hành phân tích điểm nghẽn để cải thiện chuỗi cung ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottleneck (tính từ): Mô tả một tình huống hoặc đặc điểm gây tắc nghẽn.
- The bottleneck issue must be resolved first. (Vấn đề tắc nghẽn phải được giải quyết trước tiên.)
- Choke point: Điểm thắt cổ chai, từ đồng nghĩa thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến lược.
- Constriction: Sự thắt lại, chỗ hẹp.
Từ đồng nghĩa
- Obstruction: Vật cản trở.
- Blockage: Sự tắc nghẽn.
- Jam: Sự ùn tắc (thường cho giao thông).
- Stumbling block: Vật cản, trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bottleneck")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bottleneck")
danh từ
- cổ chai
danh từ
- chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn
- (nghĩa bóng) cái làm đình trệ sản xuất; khâu sản xuất đình trệ