bottle-nose
/'bɔtlnouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi to: "bottle-nose" có thể dùng để mô tả một chiếc mũi có hình dạng to và tròn, giống như đáy chai.
- (Động vật học) Cá heo mũi chai: "bottle-nose" là tên gọi thông thường của một loài cá heo có mõm ngắn, tròn, đặc biệt giống với cổ chai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor was easily recognized by his distinctive bottle-nose. (Người thủy thủ già dễ dàng được nhận ra bởi chiếc mũi to đặc trưng của ông.)
- We saw a pod of bottle-nose dolphins during the boat tour. (Chúng tôi đã thấy một đàn cá heo mũi chai trong chuyến tham quan bằng thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bottle-nose" as a descriptor: Khi dùng như một tính từ mô tả, từ này nhấn mạnh đặc điểm hình dáng giống chai.
- The aircraft had a distinctive bottle-nose design. (Chiếc máy bay có thiết kế mũi đặc trưng hình chai.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottlenose dolphin (n): Cá heo mũi chai (tên khoa học ). Đây là dạng đầy đủ và phổ biến nhất khi nói về loài động vật này.
- Bottlenose dolphins are known for their intelligence. (Cá heo mũi chai được biết đến với trí thông minh của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- For the animal: bottlenose dolphin (cá heo mũi chai).
- For the nose feature: bulbous nose (mũi hình củ), rounded nose (mũi tròn).
Lưu ý
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "bottle-nose" ít khi được dùng độc lập. Khi nói về loài động vật, cụm từ "bottlenose dolphin" (thường viết liền không có gạch nối) là phổ biến hơn cả.
- Khi dùng để mô tả hình dáng chiếc mũi, đây là một từ khá hiếm gặp và mang tính mô tả cụ thể.
danh từ
- mũi to
- (động vật học) cá heo