bottle-party

/'bɔtl,pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
bottle-party

A group of friends organizes a bottle-party to share drinks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc liên hoan góp rượu: Một bữa tiệc mỗi khách mời mang theo một chai rượu để cùng nhau thưởng thức.
    • Cuộc tụ họp trái phép: Một cuộc tụ tập không được cấp phép, thường diễn ra tại một địa điểm nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We're having a bottle-party this Friday; everyone needs to bring a bottle of wine. (Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc liên hoan góp rượu vào thứ Sáu này; mọi người cần mang theo một chai rượu.)
    • The police broke up an illegal bottle-party in the apartment last night. (Cảnh sát đã giải tán một cuộc tụ họp trái phép trong căn hộ tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a bottle-party": tổ chức một bữa tiệc góp rượu.
    • They decided to host a bottle-party to celebrate the end of exams. (Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc góp rượu để ăn mừng kết thúc kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Potluck party (n): Tiệc góp đồ ăn (mỗi người mang một món ăn).
  • BYOB (Bring Your Own Bottle) (viết tắt): Mang theo chai rượu của riêng bạn (thường thấy trên thiệp mời).
Từ đồng nghĩa
  • Bring-your-own-bottle party: Bữa tiệc "mang theo chai của bạn".
  • Illegal gathering: Cuộc tụ họp bất hợp pháp.
Thành ngữ liên quan
  • "It's a bottle-party affair": Đó một sự kiện kiểu "ai nấy mang theo".
    • Don't worry about drinks; it's a bottle-party affair. (Đừng lo về đồ uống; đó một sự kiện kiểu ai nấy mang theo.)
bottle-party

A group of friends organizes a bottle-party to share drinks.

danh từ
  1. cuộc liên hoan góp rượu
  2. cuộc tụ họp trái phép