bottle-shaped

Học thuật
Thân thiện
bottle-shaped

A bottle-shaped cloud floats in the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như một cái chai hoặc cái lọ: Dùng để mô tả một vật thể hình dáng thon dàiphần thân thường phình ra ở phần giữa hoặc phần đáy, tương tự như hình dạng của một cái chai thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cactus had a unique, bottle-shaped body. (Cây xương rồng một thân hình độc đáo, hình dạng giống cái chai.)
    • They found a bottle-shaped vase in the antique shop. (Họ tìm thấy một chiếc bình hoa hình dạng giống cái lọ trong cửa hàng đồ cổ.)
    • The building's design features a bottle-shaped tower. (Thiết kế của tòa nhà một tòa tháp hình chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, sinh học, hoặc thiết kế để mô tả hình thái một cách chính xác.
    • The botanist identified the plant by its bottle-shaped root. (Nhà thực vật học đã xác định loài cây nhờ rễ hình dạng giống cái chai của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bottle (n): Chai, lọ. (Từ gốc tạo thành tính từ ghép "bottle-shaped").
  • Flask-shaped (adj): hình bình, hình lọ. (Từ đồng nghĩa gần, thường chỉ các vật cổ dài thân tròn).
  • Bulbous (adj): Hình củ, phình ra. (Có thể dùng để mô tả một phần của vật thể hình dạng tương tự phần thân chai).
Từ đồng nghĩa
  • Flask-shaped: hình bình.
  • Vase-shaped: hình bình hoa, lọ hoa.
Lưu ý
  • "Bottle-shaped" một tính từ ghép. được hình thành bằng cách kết hợp danh từ "bottle" (chai) với quá khứ phân từ "shaped" ( hình dạng). Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các tính từ mô tả hình dạng ( dụ: heart-shaped: hình trái tim, pear-shaped: hình quả ).
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt.
bottle-shaped

A bottle-shaped cloud floats in the clear blue sky.

Adjective
  1. hình giống cái chai, lọ

Từ tương tự