bottlebrush

bottlebrush

A baby's bottlebrush stands upright in a drying rack next to a clean bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chải rửa chai: "bottlebrush" một loại bàn chải hình trụ, gắn trên một trục dài mảnh, được thiết kế đặc biệt để làm sạch bên trong chai, lọ hoặc các vật chứa cổ hẹp.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái bàn chải rửa chai mới để làm sạch các chai nước của mình.)
  • (Bàn chải rửa chai rất phù hợp để chạm tới đáy của những chiếc bình hoa hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bottlebrush tree": cây bàn chải chai, một loại cây hoa hình dạng giống bàn chải rửa chai (thuộc chi Callistemon).
    • The bottlebrush tree in our garden blooms with bright red flowers. (Cây bàn chải chai trong vườn nhà chúng tôi nở hoa đỏ rực.)
  • "bottlebrush tail": đuôi bàn chải chai, dùng để mô tả đuôi của một số loài động vật ( dụ: sóc) lông ra như bàn chải.
    • The squirrel's bottlebrush tail helps it balance on tree branches. (Đuôi bàn chải chai của con sóc giúp giữ thăng bằng trên cành cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottle brush (cụm danh từ): cách viết tách rời, cùng nghĩa với "bottlebrush".
    • I bought a new bottle brush for the kitchen. (Tôi đã mua một cái bàn chải chai mới cho nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaning brush: bàn chải vệ sinh (nói chung).
  • Narrow brush: bàn chải hẹp (chỉ loại bàn chải dùng cho cổ chai nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrub with a bottlebrush: chà rửa bằng bàn chải rửa chai.
    • She scrubbed the inside of the vase with a bottlebrush. ( ấy đã chà rửa bên trong chiếc bình hoa bằng bàn chải rửa chai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bottlebrush".

Từ gần giống

Từ chứa "bottlebrush"