bottom drawer

/'bɔtəmdrɔ:/
Học thuật
Thân thiện
bottom drawer

A young woman carefully folds a wedding dress and places it in her bottom drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngăn tủ đựng quần áo cưới (chuẩn bị đi lấy chồng): Một ngăn tủ, thường ngăn dưới cùng, nơi một người phụ nữ trẻ tích lũy cất giữ đồ đạc, vải vóc, đồ gia dụng các vật dụng cá nhân khác để chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She started filling her bottom drawer with linens and silverware after getting engaged. ( ấy bắt đầu chất đầy ngăn tủ cưới của mình bằng khăn trải bàn đồ bạc sau khi đính hôn.)
    • In her grandmother's time, every young woman had a bottom drawer. (Vào thời của bà cô, mọi gái trẻ đều một ngăn tủ đựng đồ cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a well-stocked bottom drawer": một ngăn tủ cưới được tích trữ đầy đủ, cho thấy sự chuẩn bị chu đáo cho hôn nhân.
    • She was admired for having a well-stocked bottom drawer by the time she turned twenty. ( ấy được ngưỡng mộ đã một ngăn tủ cưới đầy ắp khi bước sang tuổi hai mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hope chest (n, Mỹ): Rương hy vọng. Một chiếc rương hoặc hòm tương tự dùng để cất giữ đồ cho hôn nhân tương lai. Đây từ đồng nghĩa phổ biến của "bottom drawer" trong tiếng Anh-Mỹ.
    • Her hope chest was filled with handmade quilts. (Rương hy vọng của ấy chứa đầy những tấm chăn đắp thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Hope chest: Rương hy vọng (cách gọi phổ biến ở Mỹ).
  • Trousseau: Hồi môn, của hồi môn (thường chỉ bộ quần áo đồ dùng cá nhân của cô dâu).
Lưu ý về cách dùng
  • Tính lịch sử: Cụm từ "bottom drawer" phản ánh một phong tục xã hội , phổ biến hơn trong quá khứ, khi các gái trẻ chuẩn bị cho hôn nhân từ rất sớm. Ngày nay, khái niệm này ít phổ biến hơn nhưng vẫn được hiểu như một biểu tượng văn hóa.
  • Nghĩa đen & nghĩa bóng: Nghĩa đen chỉ vị trí ngăn tủ. Nghĩa bóng ( nghĩa chính) chỉ toàn bộ tập quán tích lũy đồ cho hôn nhân.
bottom drawer

A young woman carefully folds a wedding dress and places it in her bottom drawer.

danh từ
  1. ngăn tủ đựng quần áo cưới (chuẩn bị đi lấy chồng)