bottom-dwelling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống ở tầng đáy: Thuộc về hoặc liên quan đến cá, sinh vật biển hoặc các dạng sống thủy sinh khác sống ở phần đáy của một vùng nước (biển, hồ, sông).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Flounder is a bottom-dwelling fish. (Cá bơn là một loài cá sống ở tầng đáy.)
- Scientists are studying the impact of pollution on bottom-dwelling organisms. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm lên các sinh vật sống ở tầng đáy.)
- The trawl net is designed to catch bottom-dwelling species. (Lưới kéo được thiết kế để bắt các loài sống ở đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như sinh học biển, sinh thái học thủy vực và ngư nghiệp để phân loại các loài dựa trên môi trường sống của chúng.
- Có thể dùng để mô tả hành vi hoặc đặc điểm thích nghi của sinh vật với môi trường đáy, ví dụ: (hành vi sống đáy), (sự thích nghi sống đáy).
Biến thể và từ gần giống
- Benthic (adj): (thuật ngữ khoa học) có nghĩa tương đương, chỉ sinh vật sống ở đáy hoặc liên quan đến đáy của vùng nước.
- The benthic zone is home to many bottom-dwelling creatures. (Vùng đáy là nơi sinh sống của nhiều sinh vật sống đáy.)
- Demersal (adj): (thường dùng trong ngư nghiệp) chỉ cá sống gần đáy biển.
- Cod and haddock are important demersal fish. (Cá tuyết và cá êfin là những loài cá sống đáy quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Benthic: (từ chuyên môn) sống ở đáy.
- Groundfish: (danh từ, thường dùng trong đánh bắt cá) chỉ các loài cá sống ở đáy biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho từ này.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới cá hay sinh vật biển sống ở tầng đáy