bottom-feeding
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến việc kiếm ăn ở tầng đáy: Dùng để mô tả các loài cá hoặc sinh vật biển có tập tính tìm kiếm thức ăn ở đáy của một vùng nước (sông, hồ, biển).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Catfish are classic bottom-feeding fish. (Cá da trơn là loài cá kiếm ăn ở tầng đáy điển hình.)
- The study focused on the diet of bottom-feeding organisms in the estuary. (Nghiên cứu tập trung vào chế độ ăn của các sinh vật kiếm ăn ở đáy trong vùng cửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (tiêu cực): Trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh doanh, "bottom-feeding" có thể được dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ hành vi tận dụng hoặc kiếm lợi từ những thứ tồi tệ nhất, rẻ tiền nhất, hoặc từ những người/hoàn cảnh dễ bị tổn thương.
- The company was accused of bottom-feeding tactics by exploiting cheap labor. (Công ty bị cáo buộc sử dụng chiến thuật bòn rút đáy bằng cách bóc lột lao động giá rẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottom feeder (danh từ): sinh vật kiếm ăn ở đáy; (nghĩa ẩn dụ) người hoặc tổ chức tham gia vào các hoạt động bóc lột hoặc tận dụng tình thế khó khăn.
- The pond is full of bottom feeders like carp. (Cái ao đầy những loài kiếm ăn ở đáy như cá chép.)
- He was considered a bottom feeder in the industry. (Anh ta bị coi là kẻ bòn rút đáy trong ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Benthic feeding (sinh học): kiếm ăn ở vùng đáy.
- Demersal (sinh học): sống ở đáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "bottom-feeding")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "bottom-feeding")
Adjective
- thuộc, liên quan tới cá hay sinh vật biển kiếm ăn ở tầng đáy