bottomry

/'bɔtəmri/
Học thuật
Thân thiện
bottomry

A shipowner obtains a loan using his vessel as bottomry.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Sự mượn tiền lấy tàu làm đảm bảo: Một hợp đồng vay mượn trong hàng hải, theo đó chủ tàu vay tiền để trang trải chi phí cho một chuyến đi biển cụ thể, với chính con tàu (hoặc đôi khi hàng hóa trên tàu) được dùng làm vật thế chấp. Khoản vay chỉ phải hoàn trả nếu con tàu hoàn thành chuyến đi an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain arranged a bottomry to pay for urgent repairs before the voyage. (Thuyền trưởng đã sắp xếp một hợp đồng bottomry để thanh toán cho các sửa chữa khẩn cấp trước chuyến hải trình.)
    • In maritime law, bottomry is a contract where the ship itself is the security for the loan. (Trong luật hàng hải, bottomry một hợp đồng chính con tàu tài sản đảm bảo cho khoản vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bottomry bond": Văn bản hoặc giấy tờ pháp ghi nhận hợp đồng bottomry.
    • The lender held a bottomry bond as proof of the maritime loan. (Người cho vay giữ một bottomry bond như bằng chứng của khoản vay hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Respondentia (n): Một hợp đồng tương tự như bottomry, nhưng tài sản thế chấp hàng hóa trên tàu thay vì chính con tàu.
    • Unlike bottomry, respondentia uses the cargo as collateral. (Không giống như bottomry, respondentia sử dụng hàng hóa làm tài sản thế chấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Maritime loan: Khoản vay hàng hải (thuật ngữ chung hơn).
  • Ship mortgage: Thế chấp tàu (mặc dù sự khác biệt kỹ thuật pháp so với bottomry).
bottomry

A shipowner obtains a loan using his vessel as bottomry.

danh từ
  1. (hàng hải) sự mượn tiền lấy tàu làm đảm bảo