botuliform
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống xúc xích: Mô tả một vật thể có hình dáng thuôn dài, tròn đều, tương tự như hình dạng của một cây xúc xích hoặc lạp xưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bacteria were observed to have a botuliform shape under the microscope. (Vi khuẩn được quan sát thấy có hình dạng giống xúc xích dưới kính hiển vi.)
- Some species of fungi produce botuliform spores. (Một số loài nấm tạo ra các bào tử có hình dạng như xúc xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và vi sinh vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các mô tả khoa học để chỉ hình thái của vi khuẩn, bào tử, hoặc một số cấu trúc tế bào.
- The characteristic botuliform appearance helped identify the bacterial strain. (Đặc điểm hình dạng giống xúc xích đã giúp xác định chủng vi khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Botulinal (adj): (Thuộc về) độc tố botulinum hoặc vi khuẩn . (Lưu ý: Từ này liên quan về mặt từ nguyên nhưng khác nghĩa với "botuliform").
- Sausage-shaped (adj): Có hình xúc xích. Đây là một từ mô tả thông thường, đồng nghĩa với "botuliform".
Từ đồng nghĩa
- Sausage-shaped: Có hình xúc xích.
- Cylindrical and rounded: Hình trụ và tròn ở hai đầu.
- Fusiform: Hình thoi, thon nhỏ ở hai đầu (có thể được dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Thông tin từ nguyên
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "", có nghĩa là "xúc xích", kết hợp với hậu tố "-form" trong tiếng Anh, có nghĩa là "có hình dạng".
Adjective
- có hình dạng giống xúc xích