botulinal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc được tạo ra bởi vi khuẩn Clostridium botulinum: Từ này mô tả những gì có nguồn gốc hoặc liên quan đến loại vi khuẩn yếm khí này, loại sản sinh ra độc tố botulin gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lab confirmed the presence of botulinal toxin in the canned food. (Phòng thí nghiệm xác nhận sự có mặt của độc tố botulinal trong đồ hộp.)
- Botulinal poisoning is a medical emergency. (Ngộ độc botulinal là một trường hợp cấp cứu y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "botulinal organism": vi sinh vật botulinal, chỉ chính vi khuẩn .
- The botulinal organism thrives in low-oxygen environments. (Vi sinh vật botulinal phát triển mạnh trong môi trường ít oxy.)
Biến thể và từ gần giống
- Botulin (danh từ): Độc tố thần kinh mạnh do vi khuẩn tạo ra.
- Botulism (danh từ): Chứng ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng do độc tố botulin gây ra, thường liên quan đến thực phẩm đóng hộp không đúng cách.
Từ đồng nghĩa
- Clostridial (liên quan đến vi khuẩn ): Tuy nhiên, từ này rộng hơn vì bao gồm nhiều loài khác, không chỉ riêng .
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc được tạo ra bởi các vi khuẩn yếm khí sản sinh ra chất botulin, một chất độc gây chứng ngộ độc thịt (do ăn xúc xích hay đồ hộp hỏng)