boubouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu (tiếng chim cú): "boubouler" là động từ mô tả tiếng kêu đặc trưng của loài chim cú.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On entend le hibou boubouler dans la forêt la nuit. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chim cú kêu trong rừng vào ban đêm.)
- Le petit-duc scops se met à boubouler au crépuscule. (Chim cú mèo bắt đầu kêu vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre à boubouler": bắt đầu kêu (dùng cho chim cú).
- Dès que la nuit tombe, les hiboux se mettent à boubouler. (Ngay khi màn đêm buông xuống, những con cú bắt đầu kêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Boubou (danh từ): một loại áo choàng truyền thống ở Tây Phi. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với "boubouler").
- Hululer (nội động từ): cũng có nghĩa là kêu (chim cú), là từ đồng nghĩa gần nhất.
Từ đồng nghĩa
- Hululer: kêu (chim cú).
- Crier: kêu (nói chung cho động vật, nhưng ít đặc trưng cho cú hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được sử dụng phổ biến với từ "boubouler".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "boubouler".
nội động từ
- kêu (chim cú)
- Le hibou bouboulechim cú kêu