boubouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu (tiếng chim ): "boubouler" là động từ mô tả tiếng kêu đặc trưng của loài chim .
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On entend le hibou boubouler dans la forêt la nuit. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chim kêu trong rừng vào ban đêm.)
    • Le petit-duc scops se met à boubouler au crépuscule. (Chim cú mèo bắt đầu kêu vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mettre à boubouler": bắt đầu kêu (dùng cho chim ).
    • Dès que la nuit tombe, les hiboux se mettent à boubouler. (Ngay khi màn đêm buông xuống, những con bắt đầu kêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Boubou (danh từ): một loại áo choàng truyền thốngTây Phi. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với "boubouler").
  • Hululer (nội động từ): cũng có nghĩakêu (chim ), là từ đồng nghĩa gần nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Hululer: kêu (chim ).
  • Crier: kêu (nói chung cho động vật, nhưng ít đặc trưng cho hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được sử dụng phổ biến với từ "boubouler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "boubouler".

nội động từ
  1. kêu (chim )
    • Le hibou bouboule
      chim kêu