boucharder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dỗ (mặt đá, bề mặt vật liệu cứng): Hành động dùng một công cụ đặc biệt (búa boucharde) có đầu được khía rãnh để đập lên bề mặt đá, bê tông hoặc kim loại, tạo ra một kết cấu nhám, gồ ghề hoặc một hoa văn trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tailleur de pierre a bouchardé la façade pour lui donner plus de caractère. (Người thợ đẽo đá đã dỗ mặt tiền để tạo cho nó thêm nét đặc sắc.)
- Avant de poser le carrelage, il faut boucharder le sol en béton pour assurer une bonne adhérence. (Trước khi lát gạch, cần phải dỗ mặt sàn bê tông để đảm bảo độ bám dính tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surface bouchardée": Bề mặt đã được dỗ, có kết cấu nhám.
- Le granit bouchardé est moins glissant que le granit poli. (Đá granit đã dỗ ít trơn trượt hơn đá granit được đánh bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Bouchardage (danh từ giống đực): Hành động dỗ, kỹ thuật dỗ bề mặt.
- Le bouchardage est une étape importante dans la préparation des dalles. (Việc dỗ bề mặt là một bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị các tấm đá lát.)
Boucharde (danh từ giống cái): Công cụ dùng để dỗ, thường là một loại búa có đầu được khía rãnh.
- Il a utilisé une boucharde manuelle pour travailler la pierre. (Anh ấy đã dùng một cái búa dỗ bằng tay để gia công viên đá.)
Từ đồng nghĩa
- Dépolir: Làm mờ, làm nhám bề mặt (thường bằng cách mài mòn nhẹ, khác với kỹ thuật đập tạo nhám của "boucharder").
- Ruguer: Làm nhám (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
ngoại động từ
- dỗ (mặt đá..)