bouche-trou

Học thuật
Thân thiện
bouche-trou

Un bouche-trou remplace un acteur malade au dernier moment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lấp chỗ trống: Một người được sử dụng tạm thời để thay thế hoặc lấp vào một vị trí còn trống, thường không phảilựa chọntưởng hay lâu dài.
    • Cái lấp chỗ trống: Một vật, giải pháp hoặc hành động tạm thời được dùng để che lấp hoặc khắc phục một sự thiếu hụt, một lỗ hổng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il n'est qu'un bouche-trou. ( chỉngười lấp chỗ trống.)
    • On l'a engagé comme bouche-trou en attendant de trouver le candidat idéal. (Họ thuê anh ta như một người lấp chỗ trống trong khi chờ tìm được ứng viêntưởng.)
    • Ce meuble sert de bouche-trou dans ce coin vide du salon. (Món đồ nội thất này đóng vai trò cái lấp chỗ trốnggóc trống này của phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý nghĩa miệt thị hoặc xem thường: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người/vật đó chỉ có giá trị tạm thời không quan trọng.
    • Il se sent comme un simple bouche-trou dans cette entreprise. (Anh ta cảm thấy mình chỉ như một thứ lấp chỗ trống đơn thuần trong công ty này.)
Biến thể từ gần giống
  • Boucher (động từ): Trám, bịt, lấp lại.
    • boucher un trou (trám một cái lỗ)
  • Trou (danh từ): Lỗ, lỗ hổng, chỗ trống.
  • Remplaçant (danh từ): Người thay thế (trung lập hơn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Pis-aller (danh từ giống đực): Giải pháp tạm thời, biện pháp thay thế tạm bợ.
  • Expédient (danh từ giống đực): Biện pháp tạm thời, cách giải quyết tình thế.
  • Interim (danh từ giống đực): Người tạm quyền, vị trí tạm thời (trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ ghép. Cấu trúc động từ tương ứng là "servir de bouche-trou"). - Servir de bouche-trou: Đóng vai trò lấp chỗ trống. - Ce vieux logiciel sert de bouche-trou en attendant la nouvelle version. (Phần mềm này đóng vai trò lấp chỗ trống trong khi chờ phiên bản mới.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ này. Bản thân "bouche-trou" đã là một thành ngữ cố định.)

bouche-trou

Un bouche-trou remplace un acteur malade au dernier moment.

danh từ giống đực
  1. người lấp chỗ trống; cái lấp chỗ trống
    • Il n'est qu'un bouche-trou
      chỉngười lấp chỗ trống