bouclette

Học thuật
Thân thiện
bouclette

Une bouclette est attachée au bord du filet de pêche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vòng con, vòng nhỏ: Một vòng tròn nhỏ, thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc các vật liệu khác.
    • Vòng rìa lưới (lưới đánh cá): Trong ngữ cảnh đánh cá, chỉ những vòng nhỏmép lưới, thường dùng để buộc hoặc kết nối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a accroché le rideau à une bouclette. ( ấy đã treo tấm màn vào một cái vòng nhỏ.)
    • Les bouclettes sur le bord du filet sont en plastique. (Những cái vòngrìa lưới được làm bằng nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouclette" có thể được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn, như trong ngành dệt may để chỉ một loại khuy nhỏ hoặc trong ngư nghiệp để mô tả cấu trúc của lưới.
Biến thể từ gần giống
  • Boucle (danh từ giống cái): Vòng lớn hơn, khóa thắt lưng, hoặc một kiểu tóc xoăn.
  • Boucler (động từ): Đóng khóa, kết thúc, hoặc làm cho tóc xoăn.
Từ đồng nghĩa
  • Anneau (danh từ giống đực): Chiếc nhẫn, vòng tròn.
  • Rond (danh từ giống đực): Hình tròn.
  • Cercle (danh từ giống đực): Vòng tròn, đường tròn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bouclette".
bouclette

Une bouclette est attachée au bord du filet de pêche.

danh từ giống cái
  1. vòng con
  2. vòng rìa lưới (lưới đánh cá)