boudineuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngành dệt) Máy xoắn (cuộn sợi): Một loại máy trong công nghiệp dệt may dùng để xoắn và cuộn sợi chỉ thành các ống hoặc cuộn.
- (Kỹ thuật) Máy khuấy đặc: Một loại máy trong các ngành kỹ thuật, chế biến thực phẩm hoặc hóa chất, dùng để trộn, nhào hoặc khuấy các hỗn hợp đặc, sệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La boudineuse permet de préparer les bobines de fil pour le tissage. (Máy xoắn cho phép chuẩn bị các ống sợi cho việc dệt vải.)
- Pour faire cette pâte, il faut utiliser une boudineuse industrielle. (Để làm hỗn hợp bột nhão này, cần phải sử dụng một máy khuấy đặc công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và công nghiệp chuyên ngành. Trong ngành sản xuất mì ống hoặc một số thực phẩm, boudineuse có thể chỉ máy ép đùn để tạo hình sản phẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Boudiner (động từ): (kỹ thuật) ép đùn, nén chặt; (thông tục) mặc quần áo quá chật.
- Extrudeuse (danh từ giống cái): máy ép đùn (từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Malaxeur (danh từ giống cái): máy trộn, máy nhào (từ gần nghĩa với nghĩa "máy khuấy đặc").
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngành dệt) Machine à bobiner: máy cuộn sợi.
- (Trong kỹ thuật) Pétrin mécanique: máy nhào bột cơ khí (dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
danh từ giống cái
- (ngành dệt) máy xoắn (cuộn sợi)
- (kỹ thuật) máy khuấy đặc