bouffarde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điếu tẩu: Một loại dụng cụ để hút thuốc, thường làm bằng gỗ hoặc các chất liệu khác, có phần bầu để đựng thuốc và một cán dài để hút. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le vieux marin sortit sa bouffarde pour fumer tranquillement. (Người thủy thủ già lấy điếu tẩu của mình ra để hút thuốc một cách thư thái.)
- Il a une collection de bouffardes anciennes. (Anh ấy có một bộ sưu tập những điếu tẩu cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ bouffarde thường gợi hình ảnh một điếu tẩu lớn, chắc chắn, gắn liền với hình tượng của những người đàn ông lớn tuổi, thư thái hoặc những người lao động (như thủy thủ, nông dân) trong văn hóa Pháp.
- Dans le film, le détective réfléchissait toujours avec sa bouffarde à la main. (Trong phim, viên thám tử luôn suy nghĩ với điếu tẩu trên tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipe (n.f): Từ phổ thông và trung tính hơn để chỉ "điếu tẩu".
- Il fume la pipe. (Ông ấy hút tẩu.)
- Calumet (n.m): Điếu tẩu (thường dùng trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc của thổ dân châu Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Pipe (n.f): điếu tẩu.
- Tuyau (n.m - nghĩa thông tục, ít dùng): ống, điếu.
Lưu ý
- Bouffarde là một từ mang tính khẩu ngữ, thân mật. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết tiêu chuẩn, từ pipe được ưu tiên sử dụng nhiều hơn.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến riêng biệt.
danh từ giống cái
- (thân mật) điếu tẩu