bouffonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Pha trò, làm trò hề: Hành động cố ý nói hoặc làm những điều buồn cười, lố bịch để mua vui hoặc chế giễu, thường mang tính chất văn học hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il ne faisait que bouffonner pour détendre l'atmosphère. (Anh ta chỉ pha trò để làm không khí bớt căng thẳng.)
- L'acteur bouffonnait sur scène, imitant les politiciens. (Diễn viên đang làm trò hề trên sân khấu, bắt chước các chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre à bouffonner": bắt đầu pha trò.
- Dès qu'il est nerveux, il se met à bouffonner. (Hễ cứ khi nào hắn lo lắng là hắn lại bắt đầu pha trò.)
Biến thể và từ gần giống
Bouffon (danh từ): anh hề, kẻ hay làm trò.
- Le bouffon du roi amusait la cour. (Tên hề của nhà vua làm cả triều đình cười.)
Bouffonnerie (danh từ): trò hề, hành động pha trò.
- Ses bouffonneries étaient parfois de mauvais goût. (Những trò hề của hắn đôi khi thật thô tục.)
Từ đồng nghĩa
- Plaisanter: nói đùa, giễu cợt.
- Clownerie (danh từ, chỉ hành động): làm trò như hề, hành động lố bịch.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le bouffon": đóng vai hề, cố tình làm trò.
- Arrête de faire le bouffon, c'est un sujet sérieux. (Đừng có làm trò hề nữa, đây là một vấn đề nghiêm túc.)