bougainvillée

Học thuật
Thân thiện
bougainvillée

La bougainvillée grimpe le long du mur de la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây hoa giấy: Một loại cây leo nhiệt đới cận nhiệt đới, thường được trồng làm cảnh, hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng được bao quanh bởi các lá bắc (màu hồng, đỏ, tím, cam, trắng) rất sặc sỡ bắt mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bougainvillée grimpe le long du mur. (Cây hoa giấy leo dọc theo bức tường.)
    • Les bougainvillées violettes sont très communes dans cette région. (Những cây hoa giấy màu tím rất phổ biếnvùng này.)
    • Elle a planté une bougainvillée dans son jardin. ( ấy đã trồng một cây hoa giấy trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en bougainvillée": (dùng như một tính từ) màu sắc hoặc đặc điểm giống như hoa giấy.
    • Une robe d'un rose bougainvillée. (Một chiếc váy màu hồng hoa giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougainvillier (danh từ giống đực): Một biến thể tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ cây hoa giấy.
    • Le bougainvillier est aussi appelé bougainvillée. (Cây bougainvillier cũng được gọi là bougainvillée.)
Từ đồng nghĩa
  • Plante grimpante ornementale: Cây leo trang trí (cách mô tả chung).
  • Buganvilla: Tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha, cũng được dùng trong một số ngữ cảnh tiếng Pháp.
Thông tin thêm
  • Tên gọi khoa học của chi này là , được đặt theo tên nhà thám hiểm người Pháp Louis Antoine de Bougainville.
  • Cây hoa giấy ưa nắng, chịu hạn tốt thường ra hoa quanh nămvùng khí hậu ấm áp.
bougainvillée

La bougainvillée grimpe le long du mur de la maison.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây hoa giấy