bougainville

bougainville

A cruise ship sails past the lush coastline of Bougainville.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (địa danh):

    • Bougainville: Tên một hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Solomon, thuộc lãnh thổ của Papua New Guinea.
  2. Danh từ riêng (nhân danh):

    • Bougainville: Tên của một nhà thám hiểm người Pháp (Louis Antoine de Bougainville, 1729–1811), người đã đi vòng quanh thế giới cùng với các nhà khoa học.
dụ sử dụng
  • Địa danh:

    • Bougainville is known for its rich biodiversity and copper mining. (Bougainville nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú khai thác đồng.)
  • Nhân danh:

    • The explorer Bougainville made significant contributions to geography and botany. (Nhà thám hiểm Bougainville đã những đóng góp quan trọng cho địa thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bougainville campaign": Chiến dịch Bougainville, một chiến dịch quân sự trong Thế chiến thứ hai diễn ra trên đảo Bougainville.

    • The Bougainville campaign was a major conflict between Allied and Japanese forces. (Chiến dịch Bougainville một cuộc xung đột lớn giữa lực lượng Đồng minh Nhật Bản.)
  • "Bougainville referendum": Cuộc trưng cầu dân ý về độc lập của đảo Bougainville vào năm 2019.

    • The Bougainville referendum resulted in an overwhelming vote for independence. (Cuộc trưng cầu dân ý Bougainville đã dẫn đến một cuộc bỏ phiếu áp đảo ủng hộ độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougainvillea (danh từ): Một loại cây leo hoa rực rỡ, được đặt theo tên của nhà thám hiểm Bougainville.
    • The bougainvillea flowers are a vibrant pink color. (Hoa của cây bougainvillea màu hồng rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa danh: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể liên quan đến "Solomon Islands" (quần đảo Solomon) hoặc "Papua New Guinea" (Papua New Guinea).
  • Nhân danh: Không từ đồng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bougainville".