bougainvillea

bougainvillea

A gardener trims a vibrant bougainvillea on a sunny patio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa giấy: "Bougainvillea" một loại cây thân gỗ, dạng dây leo, nguồn gốc từ Nam Mỹ, nổi tiếng với các bắc (bract) màu sắc rực rỡ như đỏ, tím, hồng hoặc cam. Hoa thật của cây thường nhỏ màu trắng, nằm bên trong các bắc sặc sỡ này. Cây được trồng phổ biếncác vùng khí hậu ấm áp để làm cảnh.
dụ sử dụng
  • (Cây hoa giấy trong vườn nhà chúng tôi những bắc màu tím sáng nở suốt mùa .)
  • (Cây hoa giấy thường được dùng để phủ tường hàng rào hoa đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bougainvillea as a climbing plant": hoa giấy như một loại cây leo.

    • Bougainvillea can be trained to climb trellises or pergolas. (Cây hoa giấy có thể được uốn để leo lên giàn hoa hoặc mái che.)
  • "Bougainvillea in landscaping": hoa giấy trong thiết kế cảnh quan.

    • Bougainvillea is a popular choice for tropical landscaping due to its drought tolerance. (Cây hoa giấy lựa chọn phổ biến trong thiết kế cảnh quan nhiệt đới nhờ khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougainvillea (cây hoa giấy): không biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là "cây mây giấy" trong một số vùng (ít phổ biến).
  • Bract (n): bắcbộ phận màu sắc rực rỡ của cây hoa giấy.
    • The bracts of bougainvillea are often mistaken for petals. ( bắc của cây hoa giấy thường bị nhầm cánh hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Paper flower: hoa giấy (tên thông dụng trong tiếng Việt, nhưng không chính xác về mặt thực vật học "paper flower" có thể chỉ nhiều loại cây khác).
  • Climbing shrub: cây bụi leo (mô tả đặc điểm sinh trưởng của bougainvillea).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bougainvillea" đây danh từ chỉ cây. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả:
    • "Train bougainvillea": uốn cây hoa giấy.
      • We trained the bougainvillea to grow along the balcony railing. (Chúng tôi đã uốn cây hoa giấy để mọc dọc theo lan can ban công.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bougainvillea", nhưng có thể dùng trong văn cảnh so sánh:
    • "As colorful as bougainvillea": rực rỡ như hoa giấy.
      • Her dress was as colorful as bougainvillea in full bloom. (Chiếc váy của ấy rực rỡ như hoa giấy đang nở rộ.)

Từ gần giống

Từ chứa "bougainvillea"