boughten
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mua, được sắm, được tậu (từ cửa hàng); không phải tự làm tại nhà: "Boughten" là một tính từ miêu tả một thứ gì đó đã được mua, thường là từ một cửa hàng, thay vì được tự tay làm ra hoặc sản xuất tại gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She prefers boughten bread to homemade. (Cô ấy thích bánh mì mua sẵn hơn là bánh mì tự làm ở nhà.)
- The quilt was boughten, not stitched by her grandmother. (Chiếc chăn này là được mua, không phải do bà cô ấy khâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boughten" là một từ cổ và phương ngữ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc trong văn nói cũ. Trong tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn, người ta thường dùng "store-bought" hoặc đơn giản là "bought" với vai trò tính từ hơn.
- That's a store-bought pie. (Đó là một chiếc bánh mua ở cửa hàng.) [Cách nói hiện đại phổ biến hơn]
Biến thể và từ gần giống
- Store-bought (adj): mua ở cửa hàng, mua sẵn. (Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại của "boughten").
- Purchased (adj): đã được mua. (Từ trang trọng hơn).
- Homemade (adj): tự làm tại nhà. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Store-bought: mua ở cửa hàng.
- Purchased: đã được mua.
- Ready-made: làm sẵn.
Từ trái nghĩa
- Homemade: tự làm tại nhà.
- Handmade: làm thủ công.
- Self-made: tự làm.
Adjective
- được mua, sắm, tậu; chứ không phải được sản xuất tại gia
- my boughten clothesbộ quần áo tôi mới sắm được