factory-made

Học thuật
Thân thiện
factory-made

A factory-made toy sits on a child's wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sản xuất tại nhà máy: Chỉ sản phẩm được tạo ra trong một nhà máy, thường bằng máy móc quy trình công nghiệp, thay vì được làm thủ công hoặc tại nhà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Most of our clothes are factory-made these days. (Ngày nay, hầu hết quần áo của chúng ta đều được sản xuất tại nhà máy.)
    • The furniture is cheap because it's factory-made. (Món đồ nội thất này rẻ được sản xuất hàng loạt tại nhà máy.)
    • I prefer handmade pottery to factory-made items. (Tôi thích đồ gốm thủ công hơn những món đồ được sản xuất tại nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "factory-made goods": hàng hóa sản xuất công nghiệp.
    • The market is flooded with cheap, factory-made goods. (Thị trường ngập tràn hàng hóa giá rẻ được sản xuất công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass-produced (adj): được sản xuất hàng loạt. (Từ này nhấn mạnh số lượng lớn hơn địa điểm sản xuất, nhưng thường đi đôi với "factory-made").
  • Machine-made (adj): được làm bằng máy. (Nhấn mạnh phương thức sản xuất hơn địa điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Industrial: (thuộc về) công nghiệp.
  • Manufactured: được chế tạo, sản xuất (công nghiệp).
Từ trái nghĩa
  • Handmade: thủ công, làm bằng tay.
  • Handcrafted: được chế tác thủ công.
  • Homemade: tự làm tại nhà.
factory-made

A factory-made toy sits on a child's wooden shelf.

Adjective
  1. được sản xuất với số lượng lớn tại nhà máy