bougonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự càu nhàu, tiếng càu nhàu: "Bougonnement" chỉ hành động hoặc âm thanh phát ra khi ai đó tỏ ra khó chịu, bực bội và lẩm bẩm, lầm bầm một cách không hài lòng. Đây là một từ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong tình huống không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai entendu un bougonnement venant de la pièce voisine. (Tôi nghe thấy tiếng càu nhàu từ phòng bên cạnh.)
- Il a répondu par un simple bougonnement. (Anh ấy đáp lại chỉ bằng một tiếng càu nhàu.)
- Les bougonnements du vieil homme étaient constants. (Những lời càu nhàu của ông lão là liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accueillir quelque chose par des bougonnements": Đón nhận điều gì đó bằng những tiếng càu nhàu, tỏ thái độ không hài lòng.
- L'équipe a accueilli la nouvelle règle par des bougonnements. (Đội đã đón nhận quy định mới bằng những tiếng càu nhàu.)
"S'esquiver avec un bougonnement": Chuồn đi, lảng tránh kèm theo một tiếng lẩm bẩm bực dọc.
- Il s'est esquivé avec un bougonnement incompréhensible. (Hắn ta chuồn đi với một tiếng càu nhàu khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bougonner (động từ): càu nhàu, lẩm bẩm.
- Arrête de bougonner ! (Đừng có càu nhàu nữa!)
- Bougon, bougonne (tính từ/danh từ): người hay càu nhàu, nhăn nhó.
- Mon voisin est un vrai bougon. (Hàng xóm của tôi đúng là một người hay càu nhàu.)
Từ đồng nghĩa
- Grognement: tiếng gầm gừ, càu nhàu (thường dùng cho động vật, nhưng có thể dùng ẩn dụ cho người).
- Murmure de mécontentement: tiếng thì thầm/lẩm bẩm biểu lộ sự không hài lòng.
- Réclamation sourde: lời phàn nàn, ý kiến được nói ra một cách lầm bầm, không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan là động từ "bougonner".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bougonnement".
danh từ giống đực
- (thân mật) sự càu nhàu