bouillabaisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món súp cá đặc trưng của vùng Provence, Pháp: "bouillabaisse" là một món ăn truyền thống của ngư dân vùng biển Địa Trung Hải, được nấu từ nhiều loại cá và hải sản khác nhau, có hương vị đậm đà với nghệ tây và các loại thảo mộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bouillabaisse est un plat emblématique de Marseille. (Bouillabaisse là một món ăn biểu tượng của thành phố Marseille.)
- Nous avons dégusté une délicieuse bouillabaisse dans un restaurant au bord de la mer. (Chúng tôi đã thưởng thức một món bouillabaisse ngon tuyệt trong một nhà hàng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une vraie bouillabaisse": một món bouillabaisse đích thực, nguyên bản.
- Pour préparer une vraie bouillabaisse, il faut utiliser plusieurs espèces de poissons de roche. (Để chuẩn bị một món bouillabaisse đích thực, cần phải sử dụng nhiều loài cá sống ở vùng đá ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouillabaisser (động từ, hiếm dùng): nấu món bouillabaisse.
- Bouillabaisse royale: một phiên bản sang trọng hơn của món bouillabaisse, thường có thêm tôm hùm.
Từ đồng nghĩa
- Soupe de poissons: súp cá (một thuật ngữ chung hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì bouillabaisse là một loại súp cá đặc biệt).
Thành ngữ liên quan
- "C'est toute une bouillabaisse!" (Thành ngữ ẩn dụ, không phổ biến): Dùng để chỉ một tình huống hỗn độn, phức tạp, giống như nhiều thành phần trong nồi súp.
- Avec tous ces problèmes, c'est toute une bouillabaisse! (Với tất cả những vấn đề này, thật là một mớ hỗn độn!)
danh từ giống cái
- món buiabet (xúp cá)