bouillabaisse

Học thuật
Thân thiện
bouillabaisse

La bouillabaisse est servie dans un grand bol au centre de la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món súp đặc trưng của vùng Provence, Pháp: "bouillabaisse" là một món ăn truyền thống của ngư dân vùng biển Địa Trung Hải, được nấu từ nhiều loại hải sản khác nhau, hương vị đậm đà với nghệ tây các loại thảo mộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bouillabaisse est un plat emblématique de Marseille. (Bouillabaissemột món ăn biểu tượng của thành phố Marseille.)
    • Nous avons dégusté une délicieuse bouillabaisse dans un restaurant au bord de la mer. (Chúng tôi đã thưởng thức một món bouillabaisse ngon tuyệt trong một nhà hàng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une vraie bouillabaisse": một món bouillabaisse đích thực, nguyên bản.
    • Pour préparer une vraie bouillabaisse, il faut utiliser plusieurs espèces de poissons de roche. (Để chuẩn bị một món bouillabaisse đích thực, cần phải sử dụng nhiều loài sốngvùng đá ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouillabaisser (động từ, hiếm dùng): nấu món bouillabaisse.
  • Bouillabaisse royale: một phiên bản sang trọng hơn của món bouillabaisse, thường thêm tôm hùm.
Từ đồng nghĩa
  • Soupe de poissons: súp (một thuật ngữ chung hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa bouillabaissemột loại súp đặc biệt).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est toute une bouillabaisse!" (Thành ngữ ẩn dụ, không phổ biến): Dùng để chỉ một tình huống hỗn độn, phức tạp, giống như nhiều thành phần trong nồi súp.
    • Avec tous ces problèmes, c'est toute une bouillabaisse! (Với tất cả những vấn đề này, thật là một mớ hỗn độn!)
bouillabaisse

La bouillabaisse est servie dans un grand bol au centre de la table.

danh từ giống cái
  1. món buiabet (xúp )