boulanger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người làm hoặc bán bánh mì: "boulanger" chỉ người có nghề nghiệp là làm và bán bánh mì, thường là chủ hoặc nhân viên của một tiệm bánh.
- Chủ tiệm bánh mì: "boulanger" cũng có thể dùng để chỉ người sở hữu và điều hành một cửa hàng bánh mì.
Nội động từ:
- Làm bánh mì: Hành động thực hiện công việc của một thợ làm bánh mì.
Ngoại động từ:
- Nhào (bột) làm bánh mì: Hành động nhào, trộn bột để chuẩn bị làm bánh mì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le boulanger ouvre sa boutique à six heures du matin. (Người thợ làm bánh mở cửa hàng của mình lúc sáu giờ sáng.)
- J'achète mon pain chez le boulanger du coin. (Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh gần nhà.)
Nội động từ:
- Il boulange depuis l'âge de seize ans. (Anh ấy đã làm nghề bánh mì từ năm mười sáu tuổi.)
Ngoại động từ:
- Elle boulange la pâte pour faire des baguettes. (Cô ấy nhào bột để làm những ổ bánh mì baguette.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le boulanger": Làm nghề bánh mì.
- Son rêve est de faire le boulanger comme son grand-père. (Ước mơ của anh ấy là làm nghề bánh mì như ông nội.)
Biến thể và từ gần giống
Boulangère (danh từ giống cái): Nữ thợ làm bánh mì, chủ tiệm bánh mì nữ.
- La boulangère est très sympathique. (Cô chủ tiệm bánh mì rất thân thiện.)
Boulangerie (danh từ giống cái): Tiệm bánh mì, lò bánh mì.
- Il y a une bonne boulangerie au bout de la rue. (Có một tiệm bánh mì ngon ở cuối phố.)
Boulange (danh từ giống cái, thân mật): Nghề làm bánh mì.
- Il est dans la boulange depuis vingt ans. (Ông ấy đã trong nghề bánh mì được hai mươi năm rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Pâtissier (danh từ): Thợ làm bánh ngọt. (Lưu ý: "pâtissier" chuyên về bánh ngọt, trong khi "boulanger" chuyên về bánh mì.)
Thành ngữ liên quan
- Long comme un jour sans pain: Dài như một ngày không có bánh mì (rất dài và buồn chán). Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của bánh mì và người thợ bánh ("boulanger") trong đời sống.
- Cette réunion était longue comme un jour sans pain. (Buổi họp này dài và buồn chán kinh khủng.)
danh từ
- người làm hoặc bán bánh mì
nội động từ
- làm bánh mì
ngoại động từ
- nhào (bột) làm bánh