boulanger

Học thuật
Thân thiện
boulanger

Le boulanger range des baguettes fraîches dans la vitrine de sa boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người làm hoặc bán bánh mì: "boulanger" chỉ người nghề nghiệplàm bán bánh mì, thườngchủ hoặc nhân viên của một tiệm bánh.
    • Chủ tiệm bánh mì: "boulanger" cũng có thể dùng để chỉ người sở hữu điều hành một cửa hàng bánh mì.
  2. Nội động từ:

    • Làm bánh mì: Hành động thực hiện công việc của một thợ làm bánh mì.
  3. Ngoại động từ:

    • Nhào (bột) làm bánh mì: Hành động nhào, trộn bột để chuẩn bị làm bánh mì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le boulanger ouvre sa boutique à six heures du matin. (Người thợ làm bánh mở cửa hàng của mình lúc sáu giờ sáng.)
    • J'achète mon pain chez le boulanger du coin. (Tôi mua bánh mìtiệm bánh gần nhà.)
  • Nội động từ:

    • Il boulange depuis l'âge de seize ans. (Anh ấy đã làm nghề bánh mì từ năm mười sáu tuổi.)
  • Ngoại động từ:

    • Elle boulange la pâte pour faire des baguettes. ( ấy nhào bột để làm những ổ bánh mì baguette.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le boulanger": Làm nghề bánh mì.
    • Son rêve est de faire le boulanger comme son grand-père. (Ước mơ của anh ấylàm nghề bánh mì như ông nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulangère (danh từ giống cái): Nữ thợ làm bánh mì, chủ tiệm bánh mì nữ.

    • La boulangère est très sympathique. ( chủ tiệm bánh mì rất thân thiện.)
  • Boulangerie (danh từ giống cái): Tiệm bánh mì, bánh mì.

    • Il y a une bonne boulangerie au bout de la rue. (Có một tiệm bánh mì ngoncuối phố.)
  • Boulange (danh từ giống cái, thân mật): Nghề làm bánh mì.

    • Il est dans la boulange depuis vingt ans. (Ông ấy đã trong nghề bánh mì được hai mươi năm rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâtissier (danh từ): Thợ làm bánh ngọt. (Lưu ý: "pâtissier" chuyên về bánh ngọt, trong khi "boulanger" chuyên về bánh mì.)
Thành ngữ liên quan
  • Long comme un jour sans pain: Dài như một ngày không bánh mì (rất dài buồn chán). Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của bánh mì người thợ bánh ("boulanger") trong đời sống.
    • Cette réunion était longue comme un jour sans pain. (Buổi họp này dài buồn chán kinh khủng.)
boulanger

Le boulanger range des baguettes fraîches dans la vitrine de sa boutique.

danh từ
  1. người làm hoặc bán bánh mì
nội động từ
  1. làm bánh mì
ngoại động từ
  1. nhào (bột) làm bánh

Từ gần giống

Từ chứa "boulanger"

Từ có nhắc đến "boulanger"