boulangisme
Học thuậtThân thiện
Le boulangisme a rassemblé de nombreux partisans lors d'un grand rassemblement public.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phong trào Boulanger: "Boulangisme" là một phong trào chính trị dân túy và dân tộc chủ nghĩa ở Pháp vào cuối thế kỷ 19, xoay quanh nhân vật Tướng Georges Boulanger.
- Chủ nghĩa Boulanger: Thuật ngữ này cũng chỉ hệ tư tưởng và phương pháp vận động quần chúng đặc trưng của phong trào này, thường mang tính chất phản nghịch và bài nghị viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boulangisme a marqué la vie politique française des années 1880. (Phong trào Boulanger đã đánh dấu đời sống chính trị Pháp những năm 1880.)
- Certains historiens analysent le boulangisme comme un précurseur des mouvements populistes du XXe siècle. (Một số sử gia phân tích chủ nghĩa Boulanger như một tiền thân của các phong trào dân túy thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La montée du boulangisme": Sự trỗi dậy của phong trào Boulanger.
- La montée du boulangisme inquiéta les républicains établis. (Sự trỗi dậy của phong trào Boulanger khiến các đảng viên Cộng hòa đương quyền lo ngại.)
"L'échec du boulangisme": Sự thất bại của phong trào Boulanger.
- L'échec du boulangisme a été précipité par la fuite du général. (Sự thất bại của phong trào Boulanger đã bị đẩy nhanh bởi cuộc đào tẩu của vị tướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Boulangiste (danh từ/ tính từ): Người ủng hộ phong trào Boulanger / thuộc về phong trào Boulanger.
- Les députés boulangistes étaient souvent hostiles au parlementarisme. (Các nghị sĩ ủng hộ Boulanger thường thù địch với chế độ nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
- Mouvement boulangiste: Phong trào Boulanger (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
- Crise boulangiste: Khủng hoảng Boulanger (nhấn mạnh vào giai đoạn khủng hoảng chính trị do phong trào gây ra).
Le boulangisme a rassemblé de nombreux partisans lors d'un grand rassemblement public.
danh từ giống đực
- (sử học) phong trào Bu-lăng-giê