boulevardier

Học thuật
Thân thiện
boulevardier

Un comique boulevardier amuse le public avec ses blagues légères.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẹ nhàng, dễ dãi, tính chất giải trí nhẹ nhàng: Dùng để mô tả một phong cách, đặc biệt trong sân khấu hoặc văn học, không nghiêm túc, phức tạp tập trung vào giải trí, hài hước một cách tao nhã dễ tiếp cận cho công chúng đại chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une pièce de théâtre boulevardière. (Một vở kịch phong cách nhẹ nhàng, giải trí.)
    • Un comique boulevardier. (Một lối hài hước nhẹ nhàng dễ dãi.)
    • C'est un roman boulevardier, parfait pour les vacances. (Đómột cuốn tiểu thuyết nhẹ nhàng, hoàn hảo cho kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này bắt nguồn từ "théâtre de boulevard", chỉ các nhà hát nằm trên các đại lộ lớn ở Paris (như Boulevard du Temple trước đây) chuyên trình diễn các vở hài kịch giải trí, thường xoay quanh những tình huống trớ trêu, nhầm lẫn trong tình yêu hôn nhân của tầng lớp trung lưu.
  • "L'esprit boulevardier": Chỉ một tinh thần, không khí vui vẻ, hài hước hơi phóng khoáng, đặc trưng của đời sống xã hội trên các đại lộ Paris.
Biến thể từ gần giống
  • Boulevard (danh từ): Đại lộ. Nghĩa gốc dẫn đến tính từ "boulevardier".
  • Théâtre de boulevard (cụm danh từ): Một thể loại kịch hài nhẹ nhàng, giải trí, thịnh hànhPháp từ thế kỷ 19.
Từ đồng nghĩa
  • Léger/Légère (adj): Nhẹ nhàng.
  • Divertissant(e) (adj): Giải trí, tiêu khiển.
  • Facile (adj, trong ngữ cảnh này): Dễ dãi, dễ tiếp thu.
Từ trái nghĩa
  • Sérieux/Sérieuse (adj): Nghiêm túc.
  • Engagé(e) (adj): tính chất cam kết, đấu tranh (thường về chính trị, xã hội).
  • Avant-gardiste (adj): Tiên phong, cách tân.
boulevardier

Un comique boulevardier amuse le public avec ses blagues légères.

tính từ
  1. nhẹ nhàng dễ dãi (xem boulevard 2)
    • Un comique boulevardier
      lối hài hước nhẹ nhàng dễ dãi

Từ gần giống