boulevard

/'bu:lvɑ:/
Học thuật
Thân thiện
boulevard

Un homme marche le long du boulevard ombragé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại lộ: Một con đường rộng lớn trong thành phố, thường nhiều làn xe, cây xanh trồng hai bên đôi khi vỉa hè rộng. Đâynghĩa phổ biến chính của từ này.
    • (Sân khấu) Tiết mục nhẹ nhàng dễ dãi: Một thể loại kịch hoặc tiết mục giải trí nhẹ nhàng, thường cốt truyện đơn giản hài hước, được biểu diễn tại các rạp hát dọc theo các đại lộ ở Paris. Cách dùng này thường đi kèm với cụm "pièce de boulevard".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa "đại lộ"):
    • Nous nous sommes promenés sur les boulevards parisiens. (Chúng tôi đã đi dạo trên các đại lộ của Paris.)
    • Le boulevard est bordé de platanes centenaires. (Đại lộ được lót hai bên bằng những cây tiêu huyền trăm tuổi.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa "tiết mục"):
    • Il adore les comédies de boulevard. (Anh ấy rất thích các vở hài kịch nhẹ nhàng kiểu "boulevard".)
    • C'est un classique du boulevard. (Đómột tác phẩm kinh điển của thể loại kịch nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le boulevard": Đi dạo, đi lang thang dọc theo đại lộ (một hoạt động giải trí phổ biến).
    • Le dimanche, ils font le boulevard pour regarder les vitrines. (Chủ nhật, họ đi dạo dọc đại lộ để ngắm các cửa hàng.)
  • "Théâtre de boulevard": Chỉ một loại hình nhà hát hoặc thể loại kịch đặc trưng bởi những vở hài kịch giải trí, thường đề tài về tình yêu những rắc rối hài hước trong tầng lớp trung lưu.
    • Ce dramaturge est un maître du théâtre de boulevard. (Nhà soạn kịch nàybậc thầy của thể loại kịch "boulevard".)
Biến thể từ gần giống
  • Boulevardier (danh từ giống đực): Người thường xuyên đi dạo hoặc lui tới các quán phê, nhà hát dọc đại lộ; một người sống phong lưu, thanh lịchthành thị.
    • C'est un vrai boulevardier, il connaît tous les cafés du quartier. (Anh ta đúngmột tay chơi sành điệu, anh ta biết tất cả các quán phê trong khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Avenue (danh từ giống cái): Đại lộ, thường dùng để chỉ những con đường rộng, trang trọng. (Từ gần nghĩa nhất với nghĩa "đại lộ").
  • Comédie légère (cụm danh từ): Hài kịch nhẹ nhàng. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa "tiết mục nhẹ nhàng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "boulevard" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Les grands boulevards": Chỉ cụ thể các đại lộ lớn, nổi tiếngtrung tâm Paris (như Boulevard des Capucines, Boulevard des Italiens...), biểu tượng của cuộc sống giải trí thương mại sôi động.
    • Les Grands Boulevards sont très animés le soir. (Các Đại lộ Lớn rất nhộn nhịp vào buổi tối.)
boulevard

Un homme marche le long du boulevard ombragé.

danh từ giống đực
  1. đại lộ
  2. (le boulevard) (sân khấu) tiết mục nhẹ nhàng dễ dãi (cũng pièce de boulevard)

Từ gần giống

Từ chứa "boulevard"