bouleversant

Học thuật
Thân thiện
bouleversant

Une nouvelle bouleversante a été annoncée à la radio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây xúc động mạnh, gây chấn động: "bouleversant" mô tả điều đó gây ra cảm xúc mãnh liệt, thườngđau buồn, sốc hoặc ngạc nhiên sâu sắc, khiến tâm trạng hoặc suy nghĩ của một người bị đảo lộn.
    • Làm đảo lộn, làm rối bời: Từ này cũng có thể diễn tả điều đó làm thay đổi hoàn toàn một tình huống hoặc trạng thái bình thường, gây ra sự hỗn loạn về mặt tinh thần hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'était un récit bouleversant. (Đómột câu chuyện gây xúc động mạnh.)
    • Elle a vécu une expérience bouleversante. ( ấy đã trải qua một kinh nghiệm gây chấn động.)
    • La nouvelle de son départ fut bouleversante pour toute l'équipe. (Tin anh ấy rời đi thật gây sốc cho cả đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une manière bouleversante": một cách gây xúc động mạnh mẽ.

    • Il a décrit les événements d'une manière bouleversante. (Anh ấy đã mô tả các sự kiện một cách gây xúc động mạnh mẽ.)
  • "être bouleversant de vérité": gây xúc động bởi sự chân thực.

    • Son témoignage était bouleversant de vérité. (Lời khai của ấy gây xúc động bởi sự chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouleverser (động từ): làm đảo lộn, gây chấn động.

    • Cette nouvelle l'a bouleversé. (Tin này đã làm anh ấy đảo lộn / gây chấn động cho anh ấy.)
  • Bouleversement (danh từ): sự đảo lộn, sự chấn động.

    • Un bouleversement émotionnel. (Một cơn chấn động tình cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Émouvant: cảm động, gây xúc động (thường theo hướng tích cực hơn hoặc nhẹ nhàng hơn).
  • Choquant: gây sốc, gây kinh ngạc (thường theo hướng tiêu cực mạnh).
  • Traumatisant: gây chấn thương tâm lý.
Từ trái nghĩa
  • Apaisant: làm dịu, làm yên tâm.
  • Banal: tầm thường, không gây xúc động.
  • Rassurant: trấn an, làm yên lòng.
bouleversant

Une nouvelle bouleversante a été annoncée à la radio.

tính từ
  1. (làm cho) ngao ngán
    • Nouvelles bouleversantes
      tin tức ngao ngán