boulingrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bồn cỏ (trong vườn): Một khoảng đất trồng cỏ, thường có hình dạng hình học (hình tròn, hình bầu dục, hình chữ nhật), được cắt tỉa cẩn thận và thường được đặt ở vị trí trang trọng trong một khu vườn hoặc công viên, tạo thành một điểm nhấn xanh mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le château est entouré de vastes boulingrins. (Lâu đài được bao quanh bởi những bồn cỏ rộng lớn.)
- Les enfants couraient sur le boulingrin devant la maison. (Bọn trẻ chạy nhảy trên bồn cỏ trước nhà.)
- Le jardin à la française comporte souvent des boulingrins symétriques. (Khu vườn theo phong cách Pháp thường có những bồn cỏ đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boulingrin à l'anglaise": bồn cỏ theo phong cách Anh, thường có đường nét tự nhiên, mềm mại hơn so với phong cách Pháp cổ điển.
- Cette partie du parc est aménagée en boulingrin à l'anglaise. (Phần này của công viên được thiết kế thành bồn cỏ theo phong cách Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelouse (n.f): Bãi cỏ, thảm cỏ. (Từ này phổ biến và rộng nghĩa hơn, chỉ một khoảng đất phủ cỏ nói chung, không nhất thiết có hình dạng trang trọng như "boulingrin").
- Parterre (n.m): Thảm hoa, luống hoa có hình học trang trí. (Thường dùng để chỉ khu vực trồng hoa trang trí, có thể đi kèm với "boulingrin" trong thiết kế vườn).
Từ đồng nghĩa
- Pelouse ornementale: Thảm cỏ trang trí.
- Gazon d'ornement: Cỏ trang trí.
Lưu ý
- Từ "boulingrin" là một từ khá cổ điển và chuyên ngành, thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả các khu vườn cổ điển, lâu đài, biệt thự hoặc trong các tài liệu về kiến trúc cảnh quan. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "pelouse" hơn.
danh từ giống đực
- bồn cỏ (trong vườn)