boulodrome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sân chơi quần (boule): Một khu vực được thiết kế đặc biệt, thường là ngoài trời, có bề mặt phẳng và được bao quanh, dành riêng cho việc chơi môn thể thao quần (pétanque, boule lyonnaise).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le village a construit un nouveau boulodrome. (Ngôi làng đã xây dựng một sân chơi quần mới.)
- Les joueurs se retrouvent tous les soirs au boulodrome. (Những người chơi gặp nhau mỗi tối tại sân chơi quần.)
- Ce boulodrome est très bien entretenu. (Sân chơi quần này được bảo trì rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boulodrome couvert": sân chơi quần trong nhà, có mái che.
- En hiver, nous jouons dans le boulodrome couvert. (Vào mùa đông, chúng tôi chơi trong sân quần có mái che.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrain de boules: sân chơi quần (cách gọi thông thường, ít chuyên nghiệp hơn "boulodrome").
- Piste de pétanque: đường/sân chơi pétanque (một biến thể cụ thể của môn quần).
Từ đồng nghĩa
- Terrain de pétanque: sân chơi pétanque.
- Aire de jeu de boules: khu vực chơi quần.
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) sân chơi quần (boule'3)