bound up

Học thuật
Thân thiện
bound up

She is completely bound up in her volunteer work at the animal shelter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cống hiến hết sức mình, đắm chìm hoàn toàn: Diễn tả trạng thái một người dành toàn bộ sự quan tâm, thời gian năng lượng cho một việc, một người hoặc một mục tiêu cụ thể nào đó.
    • Liên kết, gắn kết chặt chẽ, không tách rời được: Diễn tả mối quan hệ mật thiết đến mức sự tồn tại, thành công hay thất bại của cái này phụ thuộc hoặc gắn liền với cái kia.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "cống hiến hết sức mình":

    • She is bound up in her research on climate change. ( ấy cống hiến hết mình cho nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
    • He was so bound up in his own problems that he didn't notice her sadness. (Anh ấy quá đắm chìm vào những vấn đề của bản thân đến nỗi không nhận ra nỗi buồn của ấy.)
  • Nghĩa "liên kết chặt chẽ":

    • The country's economic growth is bound up with its political stability. (Sự tăng trưởng kinh tế của đất nước gắn liền với sự ổn định chính trị.)
    • Her identity is bound up with the traditions of her hometown. (Bản sắc của ấy gắn kết chặt chẽ với những truyền thống của quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bound up in something": (thường dùng với nghĩa thứ nhất) hoàn toàn bận tâm, dành hết tâm trí cho cái .

    • He is completely bound up in writing his new novel. (Anh ấy hoàn toàn đắm chìm vào việc viết cuốn tiểu thuyết mới.)
  • "to be bound up with something": (thường dùng với nghĩa thứ hai) mối liên hệ mật thiết, không thể tách rời với cái .

    • The future of the two companies is bound up with each other after the merger. (Tương lai của hai công ty gắn chặt với nhau sau vụ sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Bound (adj, trong các cụm khác): có thể có nghĩa "bị ràng buộc", "hướng tới" (bound for), hoặc "nhất định" (bound to happen).
  • Wrapped up in something (idiom): có nghĩa tương tự "bound up in", chỉ việc hoàn toàn tập trung hoặc bận tâm vào điều .
    • She's completely wrapped up in her new project. ( ấy hoàn toàn chìm đắm trong dự án mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cống hiến hết mình": Devoted (cống hiến), absorbed (đắm chìm), engrossed (mải ).
  • Nghĩa "liên kết chặt chẽ": Intertwined (đan xen), interconnected (kết nối với nhau), inseparable (không thể tách rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bind up (động từ): buộc chặt, băng bó (một vết thương). Đây động từ gốc tạo nên tính từ "bound up".
    • The nurse will bind up your sprained ankle. (Y tá sẽ băng bó mắt cá chân bị bong gân của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tied up with something: bận rộn với việc (nghĩa gần với "bound up in").
    • I'm tied up with meetings all morning. (Tôi bận các cuộc họp cả buổi sáng.)
bound up

She is completely bound up in her volunteer work at the animal shelter.

Adjective
  1. cống hiến hết sức mình
    • bound up in her teaching
      cống hiến hết sức mình cho sự nghiệp dạy học của ấy
  2. liên kết, gắn kết chặt chẽ, không tách rời được
    • His career is bound up with the fortunes of the enterprise.
      Sự nghiệp của ông ta gắn liền với sự thịnh vượng của doanh nghiệp.