bountifulness
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự dồi dào, phong phú: "bountifulness" chỉ tính chất hoặc trạng thái có số lượng lớn, dư thừa, thường dùng để miêu tả sự hào phóng hoặc sự cung cấp dồi dào.
Ví dụ sử dụng
- (Sự dồi dào của mùa màng đã làm cả làng kinh ngạc.)
- (Sự hào phóng của cô ấy trong công tác từ thiện đã mang lại cho cô sự kính trọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bountifulness of nature": sự phong phú của thiên nhiên.
- The bountifulness of nature provides us with endless resources. (Sự phong phú của thiên nhiên cung cấp cho chúng ta những nguồn tài nguyên vô tận.)
"bountifulness in spirit": lòng rộng lượng, hào hiệp.
- His bountifulness in spirit made him a beloved leader. (Lòng rộng lượng của ông ấy khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo được yêu mến.)
Biến thể và từ gần giống
- Bountiful (tính từ): dồi dào, hào phóng.
- The bountiful feast satisfied everyone. (Bữa tiệc thịnh soạn làm mọi người hài lòng.)
- Bounty (danh từ): sự hào phóng, tiền thưởng.
- The king offered a bounty for the capture of the outlaw. (Nhà vua treo thưởng cho việc bắt kẻ ngoài vòng pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Abundance: sự phong phú, dư dả.
- The garden had an abundance of flowers. (Khu vườn có rất nhiều hoa.)
- Largesse: sự hào phóng, tính rộng lượng.
- The billionaire's largesse funded many schools. (Sự hào phóng của tỷ phú đã tài trợ cho nhiều trường học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bountifulness".
Thành ngữ liên quan
- "The bountifulness of the land": sự trù phú của vùng đất.
- The bountifulness of the land attracted settlers from far away. (Sự trù phú của vùng đất đã thu hút những người định cư từ xa đến.)