bouquetin

Học thuật
Thân thiện
bouquetin

Un bouquetin se tient fièrement sur une crête rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dê rừng: Một loài động vật có vú, thuộc họ Bovidae, sốngvùng núi cao, đặc biệtdãy Alps. Chúng sừng lớn, cong thân hình vạm vỡ, thích nghi tốt với môi trường núi đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bouquetin est un animal emblématique des Alpes. (Dê rừngmột loài động vật biểu tượng của dãy Alps.)
    • Nous avons observé un bouquetin escalader la falaise avec agilité. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con dê rừng leo lên vách đá một cách nhanh nhẹn.)
    • La protection du bouquetin a permis sa réintroduction dans plusieurs régions. (Việc bảo vệ dê rừng đã cho phép tái đưa chúng về nhiều vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouquetin des Alpes": dê rừng Alps, dùng để chỉ cụ thể loài dê rừng sinh sốngdãy núi Alps.
    • Le bouquetin des Alpes est une espèce protégée. (Dê rừng Alps là một loài được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Capriné (n.m): thuộc họ , cừu; chỉ chung các loài trong họ Bovidae giống .
  • Chamois (n.m): sơn dương, một loài động vật núi cao khác, nhỏ hơn sừng khác với bouquetin.
  • Ibex (n.m): tên tiếng Anh cũngmột từ tiếng Pháp khác chỉ cùng loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Ibex: (từ mượn tiếng Anh/Latin) dê rừng núi cao.
  • Chèvre sauvage des montagnes: hoang vùng núi (cách giải thích mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chỉ động vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bouquetin".)

bouquetin

Un bouquetin se tient fièrement sur une crête rocheuse.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) dê rừng

Từ có nhắc đến "bouquetin"