bouquetin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dê rừng: Một loài động vật có vú, thuộc họ Bovidae, sống ở vùng núi cao, đặc biệt là dãy Alps. Chúng có sừng lớn, cong và thân hình vạm vỡ, thích nghi tốt với môi trường núi đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bouquetin est un animal emblématique des Alpes. (Dê rừng là một loài động vật biểu tượng của dãy Alps.)
- Nous avons observé un bouquetin escalader la falaise avec agilité. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con dê rừng leo lên vách đá một cách nhanh nhẹn.)
- La protection du bouquetin a permis sa réintroduction dans plusieurs régions. (Việc bảo vệ dê rừng đã cho phép tái đưa chúng về nhiều vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bouquetin des Alpes": dê rừng Alps, dùng để chỉ cụ thể loài dê rừng sinh sống ở dãy núi Alps.
- Le bouquetin des Alpes est une espèce protégée. (Dê rừng Alps là một loài được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Capriné (n.m): thuộc họ dê, cừu; chỉ chung các loài trong họ Bovidae giống dê.
- Chamois (n.m): sơn dương, một loài động vật núi cao khác, nhỏ hơn và có sừng khác với bouquetin.
- Ibex (n.m): tên tiếng Anh và cũng là một từ tiếng Pháp khác chỉ cùng loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
- Ibex: (từ mượn tiếng Anh/Latin) dê rừng núi cao.
- Chèvre sauvage des montagnes: dê hoang dã vùng núi (cách giải thích mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chỉ động vật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bouquetin".)
danh từ giống đực
- (động vật học) dê rừng