bourbonien

Học thuật
Thân thiện
bourbonien

Un homme a un nez bourbonien très prononcé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) dòng Buốc-bông: Chỉ những liên quan đến triều đại Bourbon, một vương triều quan trọng trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là ở Pháp Tây Ban Nha.
    • mũi vồng: (Nghĩa hiếm, trong giải phẫu) Mô tả một đặc điểm hình dạng mũi cong lên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La monarchie bourbonienne a été restaurée en France au XIXe siècle. (Chế độ quân chủ thuộc dòng Buốc-bông đã được phục hồiPháp vào thế kỷ XIX.)
    • Un nez bourbonien est une caractéristique faciale distinctive. (Một chiếc mũi vồngmột đặc điểm khuôn mặt riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Restauration bourbonienne": Sự phục hồi của triều đại Bourbon.
    • La Restauration bourbonienne a suivi la chute de Napoléon. (Sự phục hồi của triều đại Bourbon đã diễn ra sau sự sụp đổ của Napoléon.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourbon (danh từ): Chỉ triều đại Bourbon hoặc một thành viên của triều đại này.
    • Les Bourbons ont régné sur la France et l'Espagne. (Các vị vua dòng Bourbon đã trị vì nước Pháp Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux Bourbons: (Thuộc) về dòng Bourbon.
  • Courbé, arqué: Cong, vồng lên (cho nghĩa "mũi vồng").
bourbonien

Un homme a un nez bourbonien très prononcé.

tính từ
  1. (thuộc) dòng Buốc-bông
    • nez bourbonien
      mũi vồng