bourgeonnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nảy chồi, đâm chồi: Dùng để mô tả một cái cây, cành cây hoặc thực vật đang trong giai đoạn ra chồi non, lá non.
- (Thân mật) Đầy mụn: Dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng để mô tả khuôn mặt có nhiều mụn nhọt, đặc biệt là mụn trứng cá.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa nảy chồi:
- Les branches bourgeonnantes annoncent le printemps. (Những cành cây đang nảy chồi báo hiệu mùa xuân.)
- Un rosier bourgeonnant a besoin de soins. (Một cây hoa hồng đang đâm chồi cần được chăm sóc.)
Nghĩa đầy mụn (thân mật):
- À l'adolescence, il avait un visage bourgeonnant. (Vào tuổi thiếu niên, anh ấy có một khuôn mặt đầy mụn.)
- Elle utilise une crème pour soigner sa peau bourgeonnante. (Cô ấy dùng một loại kem để chăm sóc làn da đầy mụn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une idée bourgeonnante": Một ý tưởng mới nảy sinh, đang hình thành (dùng theo nghĩa bóng, ít phổ biến hơn).
- Son projet n'est encore qu'une idée bourgeonnante. (Dự án của anh ta mới chỉ là một ý tưởng đang chớm nở.)
Biến thể và từ gần giống
Bourgeon (danh từ): Chồi non, mầm cây.
- Les bourgeons apparaissent sur les arbres. (Những chồi non xuất hiện trên cây.)
Bourgeonner (động từ): Nảy chồi, đâm chồi.
- Les arbres commencent à bourgeonner. (Cây cối bắt đầu nảy chồi.)
Bourgeonnement (danh từ): Sự nảy chồi, thời kỳ ra chồi.
- Le bourgeonnement a lieu au printemps. (Thời kỳ nảy chồi diễn ra vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa nảy chồi: Germant (đang nảy mầm), poussant (đang mọc).
- Nghĩa đầy mụn (thân mật): Acnéique (bị mụn trứng cá), boutonneux (đầy mụn nhọt).
Lưu ý sử dụng
- Từ này là tính từ và phải phù hợp về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa (bourgeonnant, bourgeonnante, bourgeonnants, bourgeonnantes).
- Nghĩa "đầy mụn" mang tính chất thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc y khoa. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế, nên dùng các từ như "acnéique" hoặc "à tendance acnéique".
tính từ
- nảy chồi
- (thân mật) đầy mụn
- Visage bourgeonnantmặt đầy mụn