bourgeonnant

Học thuật
Thân thiện
bourgeonnant

Le visage de l'adolescent est bourgeonnant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nảy chồi, đâm chồi: Dùng để mô tả một cái cây, cành cây hoặc thực vật đang trong giai đoạn ra chồi non, non.
    • (Thân mật) Đầy mụn: Dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng để mô tả khuôn mặt nhiều mụn nhọt, đặc biệtmụn trứng cá.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa nảy chồi:

    • Les branches bourgeonnantes annoncent le printemps. (Những cành cây đang nảy chồi báo hiệu mùa xuân.)
    • Un rosier bourgeonnant a besoin de soins. (Một cây hoa hồng đang đâm chồi cần được chăm sóc.)
  • Nghĩa đầy mụn (thân mật):

    • À l'adolescence, il avait un visage bourgeonnant. (Vào tuổi thiếu niên, anh ấy có một khuôn mặt đầy mụn.)
    • Elle utilise une crème pour soigner sa peau bourgeonnante. ( ấy dùng một loại kem để chăm sóc làn da đầy mụn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une idée bourgeonnante": Một ý tưởng mới nảy sinh, đang hình thành (dùng theo nghĩa bóng, ít phổ biến hơn).
    • Son projet n'est encore qu'une idée bourgeonnante. (Dự án của anh ta mới chỉmột ý tưởng đang chớm nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourgeon (danh từ): Chồi non, mầm cây.

    • Les bourgeons apparaissent sur les arbres. (Những chồi non xuất hiện trên cây.)
  • Bourgeonner (động từ): Nảy chồi, đâm chồi.

    • Les arbres commencent à bourgeonner. (Cây cối bắt đầu nảy chồi.)
  • Bourgeonnement (danh từ): Sự nảy chồi, thời kỳ ra chồi.

    • Le bourgeonnement a lieu au printemps. (Thời kỳ nảy chồi diễn ra vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nảy chồi: Germant (đang nảy mầm), poussant (đang mọc).
  • Nghĩa đầy mụn (thân mật): Acnéique (bị mụn trứng cá), boutonneux (đầy mụn nhọt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàytính từ phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (bourgeonnant, bourgeonnante, bourgeonnants, bourgeonnantes).
  • Nghĩa "đầy mụn" mang tính chất thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc y khoa. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế, nên dùng các từ như "acnéique" hoặctendance acnéique".
bourgeonnant

Le visage de l'adolescent est bourgeonnant.

tính từ
  1. nảy chồi
  2. (thân mật) đầy mụn
    • Visage bourgeonnant
      mặt đầy mụn