bourgeonnement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học) Sự nảy chồi, sự đâm chồi: Quá trình một chồi mới phát triển từ một chồi hoặc của cây.
    • (Sinh vật học) Sự sinh sản nảy chồi: Một hình thức sinh sản vô tính, phổ biếnnấm men một số vi sinh vật khác, trong đó một cá thể mới phát triển dưới dạng một chồi nhô ra từ cá thể mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bourgeonnement des arbres au printemps est un spectacle magnifique. (Sự đâm chồi của cây cối vào mùa xuânmột cảnh tượng tuyệt đẹp.)
    • La levure se reproduit par bourgeonnement. (Nấm men sinh sản bằng cách nảy chồi.)
    • On observe le bourgeonnement des bourgeons sur les branches. (Người ta quan sát thấy sự nảy chồi của các mầm trên cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le bourgeonnement cellulaire": Sự nảy chồi tế bào, thường dùng trong sinh học tế bào để mô tả sự phân chia hoặc tạo thành tế bào con.
    • Le bourgeonnement cellulaire est un mécanisme de division chez certaines levures. (Sự nảy chồi tế bàomột cơ chế phân chiamột số loài nấm men.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourgeon (danh từ giống đực): Chồi, mầm cây.
    • Les bourgeons sont prêts à éclore. (Những cái chồi sẵn sàng nở.)
  • Bourgeonner (động từ): Đâm chồi, nảy mầm.
    • Les arbres commencent à bourgeonner. (Cây cối bắt đầu đâm chồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Germination: Sự nảy mầm (thường dùng cho hạt).
  • Poussée: Sự mọc lên, sự đâm chồi (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bourgeonnement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bourgeonnement")

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) sự nảy chồi, sự đâm chòi
  2. (sinh vật học) sự sinh sản nảy chồi (nấm men)

Từ chứa "bourgeonnement"