bourgeonner

Học thuật
Thân thiện
bourgeonner

Les arbres commencent à bourgeonner au début du printemps.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nảy chồi, đâm chồi: Dùng để chỉ hành động cây cối, thực vật bắt đầu ra những chồi non, mầm non, thườngvào mùa xuân.
    • (Thân mật) Đầy mụn, nổi mụn: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể dùng để miêu tả việc da mặt, đặc biệtmũi, nổi lên nhiều mụn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (nảy chồi):

    • Les arbres bourgeonnent au printemps. (Cây cối đâm chồi vào mùa xuân.)
    • Les rosiers commencent à bourgeonner. (Những cây hoa hồng bắt đầu nảy chồi.)
  • Nghĩa thân mật (nổi mụn):

    • Son nez bourgeonne à cause du stress. (Mũi của anh ấy nổi đầy mụn căng thẳng.)
    • À son âge, il est normal que son visage bourgeonne un peu. (Ở tuổi của cậu ấy, việc mặt nổi một ít mụnbình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire bourgeonner" (khiến cho đâm chồi): Thường dùng trong văn cảnh ẩn dụ hoặc chăm sóc cây cối.

    • La chaleur du soleil fait bourgeonner les plantes. (Hơi ấm của mặt trời khiến cây cối đâm chồi.)
  • Dùng trong văn học hoặc ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ sự khởi đầu, sự nảy nở của một ý tưởng, cảm xúc.

    • Une idée bourgeonne dans son esprit. (Một ý tưởng đang nảy nở trong tâm trí anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Un bourgeon (danh từ): Chồi non, mầm non.

    • Les bourgeons sont fragiles. (Những chồi non rất mỏng manh.)
  • Le bourgeonnement (danh từ): Sự đâm chồi, sự nảy mầm.

    • Le bourgeonnement des arbres annonce le printemps. (Sự đâm chồi của cây cối báo hiệu mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Germer: Nảy mầm (thường dùng cho hạt giống).
  • Pousser: Mọc lên (nghĩa rộng hơn, cho cây chồi).
  • Fleurir (trong ngữ cảnh ẩn dụ): Nở rộ, phát triển.
Thành ngữ liên quan
  • Être en bourgeon: Đanggiai đoạn chớm nở, mới bắt đầu (dùng cho sự vật hoặc ý tưởng).
    • Son projet n'est encore qu'en bourgeon. (Dự án của ấy mới chỉ đang chớm nở.)
bourgeonner

Les arbres commencent à bourgeonner au début du printemps.

nội động từ
  1. nảy chồi, đâm chồi
    • Les arbres bourgeonnent au printemps
      cây đâm chồi vào mùa xuân
  2. (thân mật) đầy mụn
    • Nez qui bourgeonne
      mũi đầy mụn

Từ chứa "bourgeonner"

Từ có nhắc đến "bourgeonner"