bourgeron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo lao động ngắn: Một loại áo ngắn, đơn giản, thường được mặc khi làm việc chân tay hoặc lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le paysan portait un vieux bourgeron de toile bleue. (Người nông dân mặc một chiếc áo lao động ngắn bằng vải bông cũ màu xanh lam.)
- Autrefois, le bourgeron était typique des ouvriers et des artisans. (Ngày xưa, áo lao động ngắn là trang phục điển hình của công nhân và thợ thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này được coi là từ cũ, nghĩa cũ (). Trong tiếng Pháp hiện đại, nó ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày và thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh lịch sử hoặc khi mô tả trang phục của quá khứ.
Biến thể và từ gần giống
- Blouse (n.f): Áo blouse, áo khoác lao động dài hơn. (Từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ áo lao động).
- Sarigue (n.f): Một loại áo khoác lao động rộng, thô (cũng là từ cũ).
- Vareuse (n.f): Áo khoác ngắn, thường dùng cho thủy thủ hoặc lao động.
Từ đồng nghĩa
- Blouse de travail: Áo lao động.
- Sarigue: Áo khoác lao động (từ cũ).
Lưu ý
- Bourgeron là một danh từ giống đực (). Nó không có dạng số nhiều đặc biệt và thường được sử dụng ở dạng số ít.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) áo lao động ngắn