bourgeron

Học thuật
Thân thiện
bourgeron

Un ouvrier porte un bourgeron bleu pour travailler dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo lao động ngắn: Một loại áo ngắn, đơn giản, thường được mặc khi làm việc chân tay hoặc lao động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le paysan portait un vieux bourgeron de toile bleue. (Người nông dân mặc một chiếc áo lao động ngắn bằng vải bông màu xanh lam.)
    • Autrefois, le bourgeron était typique des ouvriers et des artisans. (Ngày xưa, áo lao động ngắntrang phục điển hình của công nhân thợ thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này được coi là từ , nghĩa (). Trong tiếng Pháp hiện đại, ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh lịch sử hoặc khi mô tả trang phục của quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Blouse (n.f): Áo blouse, áo khoác lao động dài hơn. (Từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ áo lao động).
  • Sarigue (n.f): Một loại áo khoác lao động rộng, thô (cũngtừ ).
  • Vareuse (n.f): Áo khoác ngắn, thường dùng cho thủy thủ hoặc lao động.
Từ đồng nghĩa
  • Blouse de travail: Áo lao động.
  • Sarigue: Áo khoác lao động (từ ).
Lưu ý
  • Bourgeronmột danh từ giống đực (). không dạng số nhiều đặc biệt thường được sử dụngdạng số ít.
bourgeron

Un ouvrier porte un bourgeron bleu pour travailler dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) áo lao động ngắn