bourgmestre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thị trưởng: Chức vụ đứng đầu chính quyền hành chính của một thị xã, thị trấn hoặc thành phố. Từ này được sử dụng chủ yếu ở Bỉ, Thụy Sĩ, Luxembourg và một số vùng của Đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bourgmestre a inauguré la nouvelle bibliothèque. (Vị thị trưởng đã khánh thành thư viện mới.)
- Les citoyens peuvent rencontrer le bourgmestre pendant ses heures de permanence. (Người dân có thể gặp thị trưởng trong giờ tiếp dân của ông.)
- L'élection du bourgmestre a lieu au sein du conseil communal. (Cuộc bầu cử thị trưởng diễn ra trong hội đồng thị xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maire": Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng để chỉ thị trưởng ở Pháp và nhiều quốc gia nói tiếng Pháp khác. "Bourgmestre" mang sắc thái địa phương rõ rệt.
- En Belgique, on dit "bourgmestre", alors qu'en France on dit "maire". (Ở Bỉ, người ta nói "bourgmestre", trong khi ở Pháp người ta nói "maire".)
Biến thể và từ gần giống
- Bourgmestresse (danh từ giống cái, hiếm gặp): Nữ thị trưởng. Dạng thức giống cái này ít được sử dụng trong thực tế hành chính.
- Maire (danh từ giống đực/cái): Thị trưởng (từ thông dụng tại Pháp và nhiều nơi khác).
Từ đồng nghĩa
- Maire: Thị trưởng.
- Premier magistrat de la commune: Chức vụ tòa thị chính cao nhất (cách gọi trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Être assis à la place du bourgmestre: Ngồi ở vị trí của thị trưởng. Cụm từ này có thể dùng để chỉ việc ngồi ở vị trí danh dự hoặc quan trọng nhất trong một bữa tiệc hay sự kiện.
- Lors du banquet, c'est l'invité d'honneur qui est assis à la place du bourgmestre. (Trong bữa tiệc, chính vị khách danh dự ngồi ở vị trí của thị trưởng.)
danh từ giống đực
- thị trưởng (ở Bỉ, Thụy Sĩ, Đức..)