boursicotage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự buôn chứng khoán nhì nhằng, sự đầu cơ chứng khoán nhỏ lẻ: Chỉ hành động mua bán chứng khoán một cách không chuyên nghiệp, thường với số vốn nhỏ, mang tính chất đầu cơ hoặc thử vận may, không dựa trên phân tích kỹ thuật hay cơ bản sâu rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a perdu de l'argent avec le boursicotage. (Anh ấy đã mất tiền vì sự buôn chứng khoán nhì nhằng.)
- Le boursicotage est différent d'un investissement à long terme. (Sự đầu cơ chứng khoán nhỏ lẻ khác với việc đầu tư dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc coi thường, để chỉ việc đầu tư thiếu nghiêm túc, mang tính chất cờ bạc hơn là đầu tư.
- Son boursicotage sur les marchés lui a valu plus de stress que de profits. (Việc buôn chứng khoán nhì nhằng của anh ta trên thị trường mang lại cho anh ta nhiều căng thẳng hơn là lợi nhuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Boursicoter (động từ): buôn chứng khoán nhì nhằng, đầu cơ chứng khoán nhỏ lẻ.
- Il passe son temps à boursicoter sur internet. (Anh ta dành thời gian để buôn chứng khoán nhì nhằng trên mạng internet.)
- Boursicoteur/Boursicoteuse (danh từ): người buôn chứng khoán nhì nhằng, nhà đầu cơ nhỏ lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Spéculation boursière (nữ): sự đầu cơ chứng khoán (trung lập hơn về sắc thái).
- Investissement amateur (nam): sự đầu tư nghiệp dư.
Từ trái nghĩa
- Investissement (nam): sự đầu tư (nghiêm túc, dài hạn).
- Placement (nam): việc đầu tư, gửi vốn.
danh từ giống đực
- sự buôn chứng khoán nhì nhằng