boursicoteur

Học thuật
Thân thiện
boursicoteur

Un boursicoteur consulte les cours de la Bourse sur son écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn chứng khoán nhì nhằng: Một người tham gia vào thị trường chứng khoán một cách không chuyên nghiệp, thường với số vốn nhỏ mục đích đầu cơ ngắn hạn, kiếm lời nhanh. Hành động này thường mang tính chất thử vận may hơn là đầu phân tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il n'est pas un vrai investisseur, c'est juste un boursicoteur. (Anh ta không phảimột nhà đầu thực thụ, chỉmột người buôn chứng khoán nhì nhằng thôi.)
    • Beaucoup de boursicoteurs ont perdu de l'argent lors du krach boursier. (Nhiều người buôn chứng khoán nhì nhằng đã mất tiền trong vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc coi thường, để chỉ sự thiếu chuyên nghiệp nghiêm túc so với một "investisseur" (nhà đầu ) thực thụ.
    • Sa stratégie de boursicoteur lui a valu plus de pertes que de gains. (Chiến lược kiểu buôn chứng khoán nhì nhằng của anh ta đem lại nhiều khoản lỗ hơn là lãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Boursicoter (động từ): hành động buôn chứng khoán nhì nhằng.

    • Il passe son temps à boursicoter sur Internet. (Anh ta dành thời gian để buôn chứng khoán nhì nhằng trên mạng.)
  • Boursicotage (danh từ): hoạt động buôn chứng khoán nhì nhằng.

    • Le boursicotage comporte des risques élevés. (Hoạt động buôn chứng khoán nhì nhằng tiềm ẩn rủi ro cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Spéculateur amateur: nhà đầu cơ nghiệp .
  • Petit porteur: người nắm giữ cổ phiếu với số lượng nhỏ (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
  • Investisseur: nhà đầu (chuyên nghiệp, dài hạn).
  • Épargnant: người tiết kiệm, gửi tiền (ít rủi ro).
boursicoteur

Un boursicoteur consulte les cours de la Bourse sur son écran d'ordinateur.

danh từ
  1. người buôn chứng khoán nhì nhằng

Từ gần giống