boursouflage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phồng lên, sự sưng lên: Chỉ trạng thái hoặc quá trình một vật thể (thường là bề mặt) trở nên căng phồng, phình ra.
- (Nghĩa bóng) Tính chất kêu và rỗng (của lời văn, phong cách...): Chỉ đặc điểm của ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt quá cường điệu, khoa trương nhưng thực chất trống rỗng, thiếu nội dung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le boursouflage de la peau est un effet secondaire possible. (Sự phồng da là một tác dụng phụ có thể xảy ra.)
- Le boursouflage du texte le rend difficile à lire. (Tính chất kêu rỗng của văn bản khiến nó khó đọc.)
- On remarque un léger boursouflage sur la surface de la peinture. (Người ta nhận thấy một sự phồng nhẹ trên bề mặt lớp sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boursouflage stylistique": sự phồng văn phong, chỉ lối viết hoặc nói quá màu mè, hình thức.
- Les critiques ont dénoncé le boursouflage stylistique du discours. (Các nhà phê bình đã lên án tính chất kêu rỗng trong văn phong của bài diễn văn.)
Biến thể và từ gần giống
Boursouflé (e) (tính từ): bị phồng lên, sưng phồng; (nghĩa bóng) khoa trương, rỗng tuếch.
- un visage boursouflé (một khuôn mặt sưng phồng)
- un style boursouflé (một phong cách khoa trương)
Boursoufler (động từ): làm phồng lên, làm sưng lên; (nghĩa bóng) làm cho trở nên khoa trương, phóng đại.
- La chaleur peut boursoufler le bois. (Hơi nóng có thể làm gỗ phồng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Gonflement (danh từ): sự phồng lên, sự sưng lên (nghĩa đen).
- Emphase (danh từ), Grandiloquence (danh từ): sự cường điệu, khoa trương (nghĩa bóng, gần nghĩa).
- Creux (tính từ), Pompeux (tính từ): rỗng tuếch, màu mè (nghĩa bóng, dùng cho phong cách).
Thành ngữ liên quan
- Être enflé / gonflé comme une baudruche: (nghĩa bóng) phô trương, kiêu ngạo, rỗng tuếch. (Thành ngữ này có ý nghĩa tương tự với nghĩa bóng của "boursouflage").
- Après son succès, il est gonflé comme une baudruche. (Sau thành công của mình, anh ta trở nên kiêu ngạo và rỗng tuếch.)
danh từ giống đực
- sự phồng lên, sự sưng lên
- Le boursouflage de le peausự phồng da
- (nghĩa bóng) tính chất kêu và rỗng (của lời văn..)