boursouflement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phồng lên, sự sưng lên: Trạng thái hoặc kết quả của việc trở nên phồng lên, căng ra do chứa đầy không khí, chất lỏng hoặc vì một nguyên nhân bệnh lý nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le boursouflement de la pâte est dû à la levure. (Sự phồng lên của bột là do men.)
- Le médecin a examiné le boursouflement de sa cheville. (Bác sĩ đã kiểm tra chỗ sưng lên ở mắt cá chân của anh ấy.)
- Le boursouflement des joues peut être un symptôme. (Sự sưng phồng của má có thể là một triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boursouflement stylistique": (văn phong) sự phồng lên, sự cường điệu, khoa trương trong cách viết hoặc nói.
- Il faut éviter le boursouflement stylistique dans un rapport technique. (Cần tránh lối viết cường điệu, phô trương trong một báo cáo kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Boursoufler (động từ): làm phồng lên, làm sưng lên; trở nên phồng lên.
- La chaleur boursoufle le bois. (Hơi nóng làm cho gỗ phồng lên.)
Boursouflé, boursouflée (tính từ): bị phồng lên, bị sưng lên; (văn phong) cường điệu, khoa trương.
- Un visage boursouflé. (Một khuôn mặt bị sưng phồng.)
- Un style boursouflé. (Một lối văn cường điệu.)
Boursouflure (danh từ giống cái): chỗ phồng lên, chỗ sưng lên; (nghĩa bóng) sự cường điệu.
- Des boursouflures sur la peinture. (Những chỗ phồng lên trên lớp sơn.)
Từ đồng nghĩa
- Gonflement: sự phồng lên, sự sưng lên.
- Enflure: sự sưng tấy.
- Tuméfaction: (y học) sự sưng phồng.
Từ trái nghĩa
- Dégonflement: sự xẹp xuống.
- Affaissement: sự sụp xuống, sự lõm xuống.
danh từ giống đực
- sự phồng lên, sự sưng lên