boursouflement

Học thuật
Thân thiện
boursouflement

Le médecin examine le boursouflement sur la main du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phồng lên, sự sưng lên: Trạng thái hoặc kết quả của việc trở nên phồng lên, căng ra do chứa đầy không khí, chất lỏng hoặc một nguyên nhân bệnhnào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boursouflement de la pâte est à la levure. (Sự phồng lên của bột là do men.)
    • Le médecin a examiné le boursouflement de sa cheville. (Bác sĩ đã kiểm tra chỗ sưng lênmắt cá chân của anh ấy.)
    • Le boursouflement des joues peut être un symptôme. (Sự sưng phồng của có thểmột triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boursouflement stylistique": (văn phong) sự phồng lên, sự cường điệu, khoa trương trong cách viết hoặc nói.
    • Il faut éviter le boursouflement stylistique dans un rapport technique. (Cần tránh lối viết cường điệu, phô trương trong một báo cáo kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Boursoufler (động từ): làm phồng lên, làm sưng lên; trở nên phồng lên.

    • La chaleur boursoufle le bois. (Hơi nóng làm cho gỗ phồng lên.)
  • Boursouflé, boursouflée (tính từ): bị phồng lên, bị sưng lên; (văn phong) cường điệu, khoa trương.

    • Un visage boursouflé. (Một khuôn mặt bị sưng phồng.)
    • Un style boursouflé. (Một lối văn cường điệu.)
  • Boursouflure (danh từ giống cái): chỗ phồng lên, chỗ sưng lên; (nghĩa bóng) sự cường điệu.

    • Des boursouflures sur la peinture. (Những chỗ phồng lên trên lớp sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonflement: sự phồng lên, sự sưng lên.
  • Enflure: sự sưng tấy.
  • Tuméfaction: (y học) sự sưng phồng.
Từ trái nghĩa
  • Dégonflement: sự xẹp xuống.
  • Affaissement: sự sụp xuống, sự lõm xuống.
boursouflement

Le médecin examine le boursouflement sur la main du patient.

danh từ giống đực
  1. sự phồng lên, sự sưng lên