bousculade

Học thuật
Thân thiện
bousculade

Une foule se forme et une bousculade éclate à l'entrée du stade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xô đẩy, sự chen lấn: Chỉ một tình huống hỗn loạn nơi nhiều người cố gắng di chuyển cùng lúc, dẫn đến việc họ va vào đẩy nhau một cách thô bạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a eu une bousculade à l'entrée du stade. (Đã có một sự chen lấnlối vào sân vận động.)
    • Pour éviter la bousculade, nous sommes arrivés tôt. (Để tránh sự xô đẩy, chúng tôi đã đến sớm.)
    • La bousculade était telle que plusieurs personnes sont tombées. (Sự chen lấn lớn đến mức nhiều người đã bị ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris dans une bousculade": bị mắc kẹt trong một đám đông chen lấn.

    • J'ai été pris dans une bousculade en sortant du métro. (Tôi đã bị mắc kẹt trong một đám đông chen lấn khi ra khỏi tàu điện ngầm.)
  • "provoquer une bousculade": gây ra sự xô đẩy.

    • La panique a provoqué une bousculade dangereuse. (Sự hoảng loạn đã gây ra một cuộc xô đẩy nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bousculer (động từ): xô đẩy, chen lấn.

    • Ne bousculez pas les autres dans la file d'attente. (Đừng xô đẩy người khác trong hàng chờ.)
  • Bousculeur (danh từ): người hay xô đẩy.

    • Cet élève est un vrai bousculeur dans les couloirs. (Học sinh này đúngmột tay hay xô đẩy người khác trong hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Coineement (danh từ giống đực): sự chen chúc, sự đông nghẹt.
  • Poussée (danh từ giống cái): đẩy, làn sóng xô đẩy (trong đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bousculade".)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est la bousculade!": Thành ngữ diễn tả một nơi rất đông đúc hỗn loạn.
    • Au marché le dimanche matin, c'est la bousculade! (Ở chợ vào sáng Chủ nhật, thật là chen chúc hỗn loạn!)
bousculade

Une foule se forme et une bousculade éclate à l'entrée du stade.

danh từ giống cái
  1. sự xô đẩy, sự chen lấn