boustifailler

Học thuật
Thân thiện
boustifailler

On mange et on boustifailler joyeusement autour d'une grande table.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Ăn uống no say, ăn uống thỏa thích: "boustifailler" là một động từ thông tục, dùng để diễn tả hành động ăn uống một cách ngon lành, thỏa mãn thườngvới số lượng nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Après la randonnée, nous avons boustifaillé dans une petite auberge. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã ăn uống no say trong một quán trọ nhỏ.)
    • Il adore boustifailler entre amis le week-end. (Anh ấy thích ăn uống thỏa thích với bạn bè vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất thân mật, vui vẻ, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng giữa bạn bè hoặc gia đình. nhấn mạnh niềm vui sự thỏa mãn khi ăn uống, chứ không chỉ đơn thuầnhành động "ăn".
Biến thể từ gần giống
  • Boustifaille (danh từ, thông tục): bữa ăn thịnh soạn, đồ ăn ngon lành.
    • Quelle boustifaille ! (Đồ ăn ngon quá / Bữa ăn thịnh soạn quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Bâfrer (thông tục): ăn ngấu nghiến, ăn nhiều.
  • Se régaler: ăn uống ngon lành, thưởng thức.
  • Manger copieusement: ăn uống no nê, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Grignoter: ăn vặt, nhấm nháp.
  • Jeûner: nhịn ăn, ăn chay.
boustifailler

On mange et on boustifailler joyeusement autour d'une grande table.

nội động từ
  1. (thông tục) ăn uống no say