boustifailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Ăn uống no say, ăn uống thỏa thích: "boustifailler" là một động từ thông tục, dùng để diễn tả hành động ăn uống một cách ngon lành, thỏa mãn và thường là với số lượng nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Après la randonnée, nous avons boustifaillé dans une petite auberge. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã ăn uống no say trong một quán trọ nhỏ.)
- Il adore boustifailler entre amis le week-end. (Anh ấy thích ăn uống thỏa thích với bạn bè vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất thân mật, vui vẻ, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng giữa bạn bè hoặc gia đình. Nó nhấn mạnh niềm vui và sự thỏa mãn khi ăn uống, chứ không chỉ đơn thuần là hành động "ăn".
Biến thể và từ gần giống
- Boustifaille (danh từ, thông tục): bữa ăn thịnh soạn, đồ ăn ngon lành.
- Quelle boustifaille ! (Đồ ăn ngon quá / Bữa ăn thịnh soạn quá!)
Từ đồng nghĩa
- Bâfrer (thông tục): ăn ngấu nghiến, ăn nhiều.
- Se régaler: ăn uống ngon lành, thưởng thức.
- Manger copieusement: ăn uống no nê, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Grignoter: ăn vặt, nhấm nháp.
- Jeûner: nhịn ăn, ăn chay.
nội động từ
- (thông tục) ăn uống no say